ES Dol
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Saint-Pierre Milizac

ES Dol vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: ES Dol 3-2 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group K, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 25
Sân vận động
Stade Pierre de Coubertin 1, Dol-de-Bretagne
Phong độ
WLWWL ES Dol
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 2' A. Portejoie 1-0
  2. 22' 1-1 A. Deniel
  3. HT1-1
  4. 47' P. Camara 2-1
  5. 59' 2-2 S. Joseph-Monrose11m
  6. 60' M. Robin A. Guyot
  7. 72' A. Touré S. Fernandes
  8. 75' E. Henry T. Lagadec
  9. 75' M. Galibali J. Lidouren
  10. 75' A. Portejoie 3-2
  11. 89' M. Hamonic A. Deniel
  12. 89' T. Jacob M. Baucher
  13. 90'+1 B. Mézière A. Portejoie
  14. 90'+3 M. Boston L. Ridé
  15. 90'+3 E. Bertrand P. Hoste
  16. FT3-2

Đội hình

ES Dol HLV: D. Le Pallec
  1. 1J. Guesnet
  2. 10A. Portejoie ▼ 90'
  3. 8P. Hoste ▼ 90'
  4. 4P. Camara
  5. 6A. Traoré
  6. 2R. Figaro
  7. 5B. Ales
  8. 11J. Delaune
  9. 7Q. Ridé
  10. 9L. Ridé ▼ 90'
  11. 3A. Guyot ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 13M. Robin ▲ 60'
  2. 12B. Mézière ▲ 90'
  3. 14M. Boston ▲ 90'
  4. 15E. Bertrand ▲ 90'
  5. 16M. Bourdier
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 3K. Uguen
  3. 2A. Deniel ▼ 89'
  4. 4R. Thunet
  5. 6C. Mendy
  6. 7M. Baucher ▼ 89'
  7. 11S. Joseph-Monrose
  8. 10J. Lidouren ▼ 75'
  9. 5C. Jacob
  10. 8T. Lagadec ▼ 75'
  11. 9S. Fernandes ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12A. Touré ▲ 72'
  2. 15E. Henry ▲ 75'
  3. 13M. Galibali ▲ 75'
  4. 14M. Hamonic ▲ 89'
  5. 16T. Jacob ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
29Ghi được40
63Thủng lưới24
1.12Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu