Stade Plabennec
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pontivy GSI

Stade Plabennec vs Pontivy GSI

Tỷ số chung cuộc: Stade Plabennec 5-1 Pontivy GSI tại National 3 - Group K, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Plabennec thắng 2, hòa 2, Pontivy GSI thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 2
Sân vận động
Stade de Kervéguen, Plabennec
Phong độ
DLLLD Stade Plabennec
LLDDL Pontivy GSI
  1. 29' D. Elin J. Le Saos
  2. 44' R. Mourdi 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' 1-1 A. Hequet
  5. 60' V. Morhan I. Et Touguani
  6. 66' M. Da Silva 2-1
  7. 67' N. Madec L. Guégan
  8. 70' N. Pellen 3-1
  9. 74' A. Uguen R. Mourdi
  10. 79' A. Uguen 4-1
  11. 80' B. Nsango R. Facry
  12. 87' L. Aël Guégan N. Nabé
  13. 87' E. N'Sosso F. Beurel
  14. 90'+2 N. Madec 5-1
  15. FT5-1

Đội hình

Stade Plabennec HLV: N. Cloarec
  1. 1A. Fontaine
  2. 5J. Pinvidic
  3. 4M. Da Silva
  4. 3T. Le Goff
  5. 2C. Le Roux
  6. 6T. Guillou
  7. 8S. Bourhis
  8. 7N. Pellen
  9. 9R. Mourdi ▼ 74'
  10. 10L. Guégan ▼ 67'
  11. 11J. Le Saos ▼ 29'

Dự bị 5

  1. 12D. Elin ▲ 29'
  2. 14N. Madec ▲ 67'
  3. 13A. Uguen ▲ 74'
  4. 15L. Michal
  5. 16E. Fernandes
Pontivy GSI HLV: S. Le Garrec
  1. 1E. Hoyau
  2. 2N. Quemard
  3. 4A. Castets
  4. 3E. Nolin
  5. 6M. Person
  6. 10F. Beurel ▼ 87'
  7. 8N. Nabé ▼ 87'
  8. 9A. Hequet
  9. 7I. Et Touguani ▼ 60'
  10. 5Y. Le Gal
  11. 11R. Facry ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 13V. Morhan ▲ 60'
  2. 12B. Nsango ▲ 80'
  3. 14L. Aël Guégan ▲ 87'
  4. 15E. N'Sosso ▲ 87'
  5. 16T. Laurent

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
51Ghi được32
54Thủng lưới43
1.7Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu