Brest II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Briochin II

Brest II vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: Brest II 0-1 Stade Briochin II tại National 3 - Group K, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brest II thắng 1, hòa 1, Stade Briochin II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 12
Sân vận động
Stade Ménez Paul, Brest
Phong độ
WWLDW Brest II
WWDWL Stade Briochin II
  1. HT0-0
  2. 59' J. Bourgault E. Saulnier
  3. 59' N. Cisse R. Harakaté
  4. 60' S. M'Baka M. Da Silva
  5. 65' 0-1 D. Banzuziphản lưới
  6. 67' B. Le Foll A. Ben Haddou
  7. 67' M. Corduan D. Nasser
  8. 69' G. Duault L. Yobé
  9. 79' G. Foll A. Thior
  10. 79' L. Gelebart J. Francou
  11. 87' E. Barreau K. Laurent
  12. FT0-1

Đội hình

Brest II HLV: L. David
  1. 1L. Masse
  2. 4D. Banzuzi
  3. 2M. Da Silva ▼ 60'
  4. 9J. Francou ▼ 79'
  5. 8A. Thior ▼ 79'
  6. 5A. Kerriou
  7. 6D. Nasser ▼ 67'
  8. 7R. Legendre
  9. 3E. Fiore
  10. 10D. Konte
  11. 11A. Ben Haddou ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12S. M'Baka ▲ 60'
  2. 15B. Le Foll ▲ 67'
  3. 14M. Corduan ▲ 67'
  4. 17G. Foll ▲ 79'
  5. 13L. Gelebart ▲ 79'
Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 4K. Simon
  3. 2R. Sabry
  4. 3E. Herpe
  5. 6K. Laurent ▼ 87'
  6. 5J. Daniel
  7. 10E. Saulnier ▼ 59'
  8. 8L. Yobé ▼ 69'
  9. 7S. Bahoua
  10. 11R. Harakaté ▼ 59'
  11. 9S. Janno

Dự bị 5

  1. 14J. Bourgault ▲ 59'
  2. 15N. Cisse ▲ 59'
  3. 12G. Duault ▲ 69'
  4. 13E. Barreau ▲ 87'
  5. 16P. Jouan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được32
35Thủng lưới33
1.35Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu