Guipry-Messac
4 : 7
FT · Hiệp một 3:1
·
Stade Rennais F.C. II

Guipry-Messac vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Guipry-Messac 4-7 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group K, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guipry-Messac thắng 0, hòa 0, Stade Rennais F.C. II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 16
Phong độ
LDWLL Guipry-Messac
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 2' J. Mandjeck 1-0
  2. 9' J. Remond 2-0
  3. 19' M. Crocq 3-0
  4. 24' 3-1 A. Nugent
  5. 40' L. Rouille L. Tirco
  6. HT3-1
  7. 49' 3-2 N. Le Bret
  8. 51' 3-3 N. Le Bret
  9. 56' H. Boukatouh J. Mbazomo
  10. 60' G. Tutu G. Doué
  11. 66' 3-4 K. Gasnier11m
  12. 69' 3-5 N. Le Bret
  13. 74' 3-6 W. Samake11m
  14. 78' 3-7 N. Francoise
  15. 82' A. Azlag J. Nkassa
  16. 83' A. Bichot 4-7
  17. FT4-7

Đội hình

Guipry-Messac HLV: L. Royer
  1. 1L. Jouade
  2. 11J. Mbazomo ▼ 56'
  3. 5M. Souare
  4. 4N. Laribi
  5. 8J. Mandjeck
  6. 6A. Bichot
  7. 10J. Remond
  8. 2M. Crocq
  9. 3J. Manga
  10. 7J. N'kassa
  11. 9P. Moukoko Moussombo

Dự bị 4

  1. 14H. Boukatouh ▲ 56'
  2. 12A. Azlag ▲ 82'
  3. 16J. Linguanotto
  4. 15L. Tchamapi-Wandji
Stade Rennais F.C. II HLV: R. Ferrier
  1. 1Y. Batola
  2. 2G. Doué ▼ 60'
  3. 4T. Eyoum
  4. 3L. Tirco ▼ 40'
  5. 11K. Gasnier
  6. 5N. Francoise
  7. 8A. Nugent
  8. 6T. Matondo
  9. 9W. Samake
  10. 7A. Malouda
  11. 10N. Le Bret

Dự bị 3

  1. 12L. Rouille ▲ 40'
  2. 14G. Tutu ▲ 60'
  3. 16V. Hesry

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được61
67Thủng lưới34
1.19Bàn thắng mỗi trận2.35
2Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu