Drapeau Fougères
10 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Trégunc

Drapeau Fougères vs Trégunc

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 10-2 Trégunc tại National 3 - Group K, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 3, hòa 1, Trégunc thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 16
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LLLLL Trégunc
  1. 9' A. Simon 1-0
  2. 17' A. Gueye 2-0
  3. 41' 2-1 C. Podeur11m
  4. HT2-1
  5. 46' T. Le Meur Z. Maguer
  6. 49' A. Simon 3-1
  7. 55' I. Matondo 4-1
  8. 57' M. Martin 5-1
  9. 62' I. Matondo 6-1
  10. 63' 6-2 J. Grandvalet
  11. 68' A. Gueye 7-2
  12. 69' L. Mezange 8-2
  13. 72' A. Duclos B. Pommereul
  14. 72' C. Atheba A. Gueye
  15. 72' Y. Mardele K. Dupas
  16. 74' C. Atheba 9-2
  17. 77' R. Emmanuel 10-2
  18. 80' M. Gloaguen J. Boyaux
  19. 80' S. Breteau M. Autret
  20. FT10-2

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1K. Mackiona
  2. 5O. Guéguen
  3. 11A. Simon
  4. 8L. Mezange
  5. 10A. Gueye ▼ 72'
  6. 3R. Emmanuel
  7. 2B. Pommereul ▼ 72'
  8. 9M. Martin
  9. 4A. Delaporte
  10. 7I. Matondo
  11. 6K. Dupas ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12A. Duclos ▲ 72'
  2. 15C. Atheba ▲ 72'
  3. 13Y. Mardele ▲ 72'
  4. 14M. Vallée
  5. 16T. Hamelin
Trégunc HLV: J. Molinier
  1. 1M. Ayong
  2. 4M. Sow
  3. 3J. Hochet
  4. 6M. Autret ▼ 80'
  5. 8G. David
  6. 9C. Podeur
  7. 10J. Grandvalet
  8. 5S. Bourhis
  9. 7J. Boyaux ▼ 80'
  10. 2T. Le Breton
  11. 11Z. Maguer ▼ 46'

Dự bị 3

  1. 13T. Le Meur ▲ 46'
  2. 12M. Gloaguen ▲ 80'
  3. 14S. Breteau ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
53Ghi được18
31Thủng lưới110
1.96Bàn thắng mỗi trận0.64
10Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu