Drapeau Fougères
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Pontivy

Drapeau Fougères vs Stade Pontivy

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 4-1 Stade Pontivy tại National 3 - Group K, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 3, Stade Pontivy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 15
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LLLDW Stade Pontivy
  1. 8' A. Simon 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' I. Matondo 2-0
  4. 70' B. Reffas M. Le Sourne
  5. 77' M. Bangoura J. Guehenneux
  6. 83' A. Gueye C. Atheba
  7. 83' R. Irene A. Simon
  8. 84' 2-1 M. Beaugendre11m
  9. 87' M. Vallée I. Matondo
  10. 87' I. Matondo 3-1
  11. 90' M. Martin 4-1
  12. FT4-1

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1T. Hamelin
  2. 5O. Guéguen
  3. 11A. Simon ▼ 83'
  4. 2A. Duclos
  5. 8L. Mezange
  6. 3R. Emmanuel
  7. 6B. Pommereul
  8. 9M. Martin
  9. 4A. Delaporte
  10. 7I. Matondo ▼ 87'
  11. 10C. Atheba ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 14A. Gueye ▲ 83'
  2. 12R. Irene ▲ 83'
  3. 13M. Vallée ▲ 87'
  4. 15B. Touchard
  5. 16K. Mackiona
Stade Pontivy HLV: P. Le Brun
  1. 1M. Rolland
  2. 3M. Le Guevel
  3. 5J. Rivalan
  4. 11C. Le Gal
  5. 2M. Le Sourne ▼ 70'
  6. 6T. Da Costa
  7. 10J. Guehenneux ▼ 77'
  8. 4B. Marec
  9. 7N. Le Gouellec
  10. 8F. Beurel
  11. 9M. Beaugendre

Dự bị 5

  1. 14B. Reffas ▲ 70'
  2. 15M. Bangoura ▲ 77'
  3. 16A. Le Goas
  4. 13B. Razer
  5. 12F. Audo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
53Ghi được37
31Thủng lưới48
1.96Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu