Stade Briochin II
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Plouzané

Stade Briochin II vs Plouzané

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin II 5-1 Plouzané tại National 3 - Group K, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stade Briochin II thắng 2, hòa 0, Plouzané thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 24
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
WWDWL Stade Briochin II
LWLLL Plouzané
  1. 15' S. Janno 1-0
  2. 32' S. Janno11m 2-0
  3. 43' S. Bahoua 3-0
  4. HT3-0
  5. 62' Z. Allée K. Laurent
  6. 62' T. Jacob M. Galibali
  7. 65' K. Simon 4-0
  8. 66' G. Das Neves Soares L. Laviec
  9. 72' N. Cisse S. Janno
  10. 75' N. Rogel A. Berkat
  11. 85' S. Bahoua 5-0
  12. 90' 5-1 D. Soilihi
  13. FT5-1

Đội hình

Stade Briochin II HLV: N. Guinard
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 4K. Simon
  3. 3E. Herpe
  4. 8K. Laurent ▼ 62'
  5. 7D. Romil
  6. 6G. Duault
  7. 2J. Rivoal
  8. 5J. Daniel
  9. 10S. Bahoua
  10. 11R. Harakaté
  11. 9S. Janno ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 13Z. Allée ▲ 62'
  2. 14N. Cisse ▲ 72'
  3. 12E. Barreau
  4. 15E. Saulnier
  5. 16P. Jouan
Plouzané HLV: H. Castets
  1. 1J. Mukulu
  2. 4M. Trellu
  3. 5C. Mendy
  4. 3A. Mahmoud
  5. 10D. Soilihi
  6. 9M. Galibali ▼ 62'
  7. 11A. Noah Abogo
  8. 8M. Traoré
  9. 6O. Kaplan
  10. 2A. Berkat ▼ 75'
  11. 7L. Laviec ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 16T. Jacob ▲ 62'
  2. 13G. Das Neves Soares ▲ 66'
  3. 15N. Rogel ▲ 75'
  4. 14M. Tifrit
  5. 12T. Magalhaes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
52Ghi được29
44Thủng lưới50
2Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu