Drapeau Fougères
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Brest II

Drapeau Fougères vs Brest II

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 3-1 Brest II tại National 3 - Group K, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 1, Brest II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 6
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
WWLDW Brest II
  1. 2' M. Martin 1-0
  2. 28' B. Pommereul H. Masson
  3. HT1-0
  4. 50' M. Martin 2-0
  5. 60' K. Galisson A. Thior
  6. 61' M. Martin 3-0
  7. 61' 3-1 R. Said Ahamada
  8. 68' R. Maugain K. Chadet
  9. 69' W. El Kalaï A. Simon
  10. 85' L. Piquionne S. Genty
  11. 90'+6 A. Gueye C. Atheba
  12. FT3-1

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 8K. Dupas
  2. 1T. Hamelin
  3. 11A. Simon ▼ 69'
  4. 5E. Eckert
  5. 4H. Masson ▼ 28'
  6. 10L. Mezange
  7. 2M. Nzingoula
  8. 3R. Emmanuel
  9. 9M. Martin
  10. 6A. Delaporte
  11. 7C. Atheba ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12B. Pommereul ▲ 28'
  2. 14W. El Kalaï ▲ 69'
  3. 15A. Gueye ▲ 90'
  4. 16K. Mackiona
  5. 13M. Verger
Brest II HLV: L. David
  1. 10D. Konte
  2. 1G. Coudert
  3. 4N. Sow
  4. 2K. Le Her
  5. 3T. Lossec
  6. 5J. Escartin
  7. 11R. Said Ahamada
  8. 6K. Chadet ▼ 68'
  9. 8A. Thior ▼ 60'
  10. 7S. Genty ▼ 85'
  11. 9A. Camblan

Dự bị 5

  1. 14K. Galisson ▲ 60'
  2. 12R. Maugain ▲ 68'
  3. 15L. Piquionne ▲ 85'
  4. 13L. Gelebart
  5. 16L. Masse

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
53Ghi được57
31Thủng lưới44
1.96Bàn thắng mỗi trận2.19
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu