Dijon FCO II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Gueugnon

Dijon FCO II vs FC Gueugnon

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO II 2-0 FC Gueugnon tại National 3 - Group J, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dijon FCO II thắng 2, hòa 3, FC Gueugnon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 26
Sân vận động
DFCO Centre d’Entraînement et de Formation, Saint-Apollinaire
Phong độ
DLWWL Dijon FCO II
DDDWD FC Gueugnon
  1. 6' R. Assalé 1-0
  2. 11' J. Nkamga 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Fahrasmane S. Helal
  5. 63' N. Riskwait N. Bertil
  6. 68' M. Diallo Y. Figueira
  7. 75' M. Fornelli A. Djae
  8. 82' A. Chauvet O. Dramé
  9. 82' M. Cissé M. Zampa
  10. 86' Y. Aka R. Assalé
  11. FT2-0

Đội hình

Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1E. Breviglieri
  2. 5C. Traoré
  3. 3M. Moussa
  4. 4I. Akakpo
  5. 8S. Saber
  6. 9J. Nkamga
  7. 6N. Jeannot
  8. 7R. Assalé▼ 86'
  9. 10N. Bertil▼ 63'
  10. 2M. Aboubakar
  11. 11A. Djae▼ 75'

Dự bị 4

  1. 12N. Riskwait▲ 63'
  2. 14M. Fornelli▲ 75'
  3. 15Y. Aka▲ 86'
  4. 13M. Kaputu
FC Gueugnon HLV: P. Correia
  1. 1L. Hernandez
  2. 5B. Delclaux
  3. 2Y. Mambo
  4. 10M. Zampa▼ 82'
  5. 8E. Gnahore
  6. 4S. Helal▼ 46'
  7. 6Y. Figueira▼ 68'
  8. 9O. Dramé▼ 82'
  9. 3I. Mohamed
  10. 7K. Luanda Luvunu
  11. 11S. Diarra

Dự bị 4

  1. 13J. Fahrasmane▲ 46'
  2. 15M. Diallo▲ 68'
  3. 14A. Chauvet▲ 82'
  4. 12M. Cissé▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được30
30Thủng lưới32
1.69Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu