Vesoul
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Pontarlier

Vesoul vs CA Pontarlier

Tỷ số chung cuộc: Vesoul 1-4 CA Pontarlier tại National 3 - Group J, 27 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 24
Sân vận động
Stade René Hologne, Vesoul
Phong độ
LLLLL Vesoul
LLLWL CA Pontarlier
  1. 41' J. Dromard J. Renaudin
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 Z. Diabaté
  4. 56' M. Aristidini A. Blaide
  5. 61' 0-2 S. Hattab
  6. 64' G. Véjux J. Gaspard
  7. 71' C. Aarras E. Gindro
  8. 71' C. Dimuenay Kakese J. Chapit
  9. 82' P. Vannier Simon Z. Diabaté
  10. 82' G. Véjux11m 1-2
  11. 83' 1-3 S. Hattab
  12. 89' 1-4 J. Courtet
  13. FT1-4

Đội hình

Vesoul HLV: D. Clerval
  1. 1Y. Maamouch
  2. 10J. Gaspard ▼ 64'
  3. 11G. Zarambaud
  4. 4K. Bopele-Mpaa
  5. 3E. Gindro ▼ 71'
  6. 8S. Khadda
  7. 5C. Do Nascimento
  8. 6A. Blaide ▼ 56'
  9. 9J. Chapit ▼ 71'
  10. 7M. Fenollar
  11. 2M. Yerbe

Dự bị 5

  1. 14M. Aristidini ▲ 56'
  2. 12G. Véjux ▲ 64'
  3. 13C. Aarras ▲ 71'
  4. 15C. Dimuenay Kakese ▲ 71'
  5. 16G. Droit
CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 3Z. Diabaté ▼ 82'
  3. 5Xavier Marques
  4. 4I. Ahmin
  5. 7É. Monney
  6. 2M. Villemain
  7. 10J. Courtet
  8. 9S. Hattab
  9. 8M. Bonnet
  10. 6T. Rota
  11. 11J. Renaudin ▼ 41'

Dự bị 5

  1. 15J. Dromard ▲ 41'
  2. 12P. Vannier Simon ▲ 82'
  3. 14A. Chaillet
  4. 13G. Courtet
  5. 16Y. Amougou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
32Ghi được51
45Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu