La Chapelle
3 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Is-Selongey Football

La Chapelle vs Is-Selongey Football

Tỷ số chung cuộc: La Chapelle 3-4 Is-Selongey Football tại National 3 - Group J, 27 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 24
Phong độ
WDLLL La Chapelle
WLWLL Is-Selongey Football
  1. 3' 0-1 Z. Marques
  2. 12' 0-2 H. Rocha
  3. 27' T. Farget 1-2
  4. 30' M. Thiaw11m 2-2
  5. 37' 2-3 H. Rocha11m
  6. 38' R. Gagnant A. Pitois
  7. 42' T. Saint-Cyr E. Kisoka
  8. HT2-3
  9. 46' B. Renaudin Y. Zohore
  10. 50' J. Gautreau W. Filali
  11. 59' 2-4 H. Rocha11m
  12. 68' K. Guy N. N’doye
  13. 68' L. Arpon V. Bizel
  14. 68' E. Marin Garcia B. Ali
  15. 71' M. Thiaw11m 3-4
  16. FT3-4

Đội hình

La Chapelle HLV: Y. Vivier
  1. 1J. Jaillet
  2. 2P. Michaud
  3. 3V. Bizel ▼ 68'
  4. 4E. Makikadila
  5. 8W. Filali ▼ 50'
  6. 5M. Gassama
  7. 9O. Sow
  8. 6T. Farget
  9. 11N. N’doye ▼ 68'
  10. 10E. Kisoka ▼ 42'
  11. 7M. Thiaw

Dự bị 5

  1. 12T. Saint-Cyr ▲ 42'
  2. 13J. Gautreau ▲ 50'
  3. 14K. Guy ▲ 68'
  4. 16L. Arpon ▲ 68'
  5. 15H. Preher
Is-Selongey Football HLV: J. Huriez
  1. 1L. Cochini
  2. 4T. Miclet
  3. 5L. Berthet
  4. 2R. Diasombe
  5. 6A. Pitois ▼ 38'
  6. 3V. Galland
  7. 11H. Rocha
  8. 7Z. Marques
  9. 8B. Ali ▼ 68'
  10. 9Y. Zohore ▼ 46'
  11. 10A. Mondesir

Dự bị 5

  1. 13R. Gagnant ▲ 38'
  2. 15B. Renaudin ▲ 46'
  3. 12E. Marin Garcia ▲ 68'
  4. 16K. Kouang
  5. 14M. Marsac

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được33
54Thủng lưới47
0.96Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu