Is-Selongey Football
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
ASPTT Dijon

Is-Selongey Football vs ASPTT Dijon

Tỷ số chung cuộc: Is-Selongey Football 4-2 ASPTT Dijon tại National 3 - Group J, 13 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 22
Sân vận động
Stade des Courvelles, Selongey
Phong độ
WLWLL Is-Selongey Football
LWWLW ASPTT Dijon
  1. 8' R. Diasombe A. Mondesir
  2. 16' V. Costa-Vogt 1-0
  3. 18' J. Michelet G. Blaszkiewicz
  4. 20' 1-1 J. Michelet
  5. 38' 1-2 J. Michelet
  6. HT1-2
  7. 50' V. Galland 2-2
  8. 58' J. Contassot S. Blakqori
  9. 58' Y. Bouchaaba S. Ngangmo
  10. 58' Y. Zohore 3-2
  11. 60' L. Berthet K. Kouang
  12. 69' A. Horbatiuk M. Puget
  13. 69' Gabriel Lima D. Simane
  14. 84' B. Renaudin H. Rocha
  15. 90'+7 Y. Zohore 4-2
  16. FT4-2

Đội hình

Is-Selongey Football HLV: J. Huriez
  1. 1L. Cochini
  2. 5K. Kouang ▼ 60'
  3. 2T. Miclet
  4. 4V. Costa-Vogt
  5. 6A. Pitois
  6. 3V. Galland
  7. 7O. Stitou
  8. 11H. Rocha ▼ 84'
  9. 8Z. Marques
  10. 9Y. Zohore
  11. 10A. Mondesir ▼ 8'

Dự bị 5

  1. 13R. Diasombe ▲ 8'
  2. 12L. Berthet ▲ 60'
  3. 16B. Renaudin ▲ 84'
  4. 15L. Brion
  5. 14R. Gagnant
ASPTT Dijon HLV: M. Larhrissi
  1. 9G. Blaszkiewicz ▼ 18'
  2. 1R. Maissiat
  3. 6S. Ngangmo ▼ 58'
  4. 5H. Ketterle
  5. 8D. Simane ▼ 69'
  6. 4A. Benyahya
  7. 3M. Fahim
  8. 7S. Blakqori ▼ 58'
  9. 10M. Puget ▼ 69'
  10. 2P. Alcaide
  11. 11M. Remond

Dự bị 5

  1. 15J. Michelet ▲ 18'
  2. 12J. Contassot ▲ 58'
  3. 16Y. Bouchaaba ▲ 58'
  4. 14A. Horbatiuk ▲ 69'
  5. 13Gabriel Lima ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được28
47Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
2Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu