CA Pontarlier
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Is-Selongey Football

CA Pontarlier vs Is-Selongey Football

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 1-1 Is-Selongey Football tại National 3 - Group J, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CA Pontarlier thắng 2, hòa 1, Is-Selongey Football thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 19
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
WLWLL Is-Selongey Football
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 H. Rocha
  3. 62' A. Chaillet M. Duféal
  4. 62' J. Dromard Z. Diabaté
  5. 65' M. Bonnet 1-1
  6. 77' B. Renaudin M. Marsac
  7. 79' R. Gagnant Z. Marques
  8. 87' M. Chabod M. Villemain
  9. 90' E. Marin Garcia H. Rocha
  10. FT1-1

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 3Z. Diabaté ▼ 62'
  3. 5Xavier Marques
  4. 4I. Ahmin
  5. 2M. Villemain ▼ 87'
  6. 11M. Duféal ▼ 62'
  7. 10J. Courtet
  8. 9S. Hattab
  9. 8M. Bonnet
  10. 6A. Mougenel
  11. 7T. Rota

Dự bị 5

  1. 14A. Chaillet ▲ 62'
  2. 15J. Dromard ▲ 62'
  3. 12M. Chabod ▲ 87'
  4. 16Y. Amougou
  5. 13G. Courtet
Is-Selongey Football HLV: J. Huriez
  1. 1A. Oncle
  2. 5K. Kouang
  3. 2R. Diasombe
  4. 4V. Costa-Vogt
  5. 6A. Pitois
  6. 3V. Galland
  7. 11H. Rocha ▼ 90'
  8. 8Z. Marques ▼ 79'
  9. 7M. Marsac ▼ 77'
  10. 9Y. Zohore
  11. 10A. Mondesir

Dự bị 5

  1. 15B. Renaudin ▲ 77'
  2. 14R. Gagnant ▲ 79'
  3. 13E. Marin Garcia ▲ 90'
  4. 12L. Berthet
  5. 16L. Cochini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
51Ghi được33
34Thủng lưới47
1.76Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu