Besançon Football
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
La Chapelle

Besançon Football vs La Chapelle

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 4-0 La Chapelle tại National 3 - Group J, 6 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 10
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
WDLLL La Chapelle
  1. HT0-0
  2. 57' K. Leboeuf 1-0
  3. 65' A. Diakhité 2-0
  4. 66' W. Filali L. Jeampierre
  5. 69' A. Mazeghrane11m 3-0
  6. 76' A. Diakhité 4-0
  7. 77' J. Adjakly H. Gaye
  8. 77' Y. Saber J. Bernabeu
  9. 77' F. Pinto O. Sow
  10. 77' J. Gautreau L. Arpon
  11. 82' Youness Daoughi K. Leboeuf
  12. 82' R. Amarouch A. Diakhité
  13. FT4-0

Đội hình

Besançon Football HLV: B. Pansier
  1. 1R. Vauthey
  2. 5A. Dirand
  3. 3T. Diallo
  4. 4M. Camara
  5. 2R. Barrigah Benissan
  6. 8H. Gaye ▼ 77'
  7. 10A. Mazeghrane
  8. 11J. Pellissard
  9. 6J. Bernabeu ▼ 77'
  10. 7K. Leboeuf ▼ 82'
  11. 9A. Diakhité ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14J. Adjakly ▲ 77'
  2. 13Y. Saber ▲ 77'
  3. 15Youness Daoughi ▲ 82'
  4. 12R. Amarouch ▲ 82'
  5. 16Y. Belhocine
La Chapelle HLV: Y. Vivier
  1. 1B. Diot
  2. 2P. Michaud
  3. 3V. Bizel
  4. 7L. Jeampierre ▼ 66'
  5. 5E. Makikadila
  6. 4M. Bataillard
  7. 6H. Preher
  8. 9O. Sow ▼ 77'
  9. 8L. Arpon ▼ 77'
  10. 10K. Guy
  11. 11M. Thiaw

Dự bị 5

  1. 13W. Filali ▲ 66'
  2. 15F. Pinto ▲ 77'
  3. 14J. Gautreau ▲ 77'
  4. 16G. Bourdon
  5. 12T. Saint-Cyr

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được25
38Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận0.96
6Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu