Dijon FCO II
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vesoul

Dijon FCO II vs Vesoul

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO II 4-1 Vesoul tại National 3 - Group J, 2 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 10
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Phong độ
DLWWL Dijon FCO II
LLLLL Vesoul
  1. 14' A. Duville-Parsemain 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Nkamga B. Hamada
  4. 55' R. El Khamali 2-0
  5. 63' D. Mendes C. Dimuenay Kakese
  6. 69' A. Duville-Parsemain 3-0
  7. 71' H. El Mouttaqi L. Berthoz
  8. 75' I. Akakpo R. Da Silva Pereira
  9. 80' J. Gaspard K. Bopele-Mpaa
  10. 81' K. Winstersheim R. El Khamali
  11. 81' N. Bertil D. Berrabha
  12. 88' A. Duville-Parsemain11m 4-0
  13. 90'+1 4-1 G. Véjux11m
  14. FT4-1

Đội hình

Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1L. Montfort
  2. 4A. Drouhin
  3. 3Z. Ariss
  4. 10R. El Khamali ▼ 81'
  5. 5T. Blot
  6. 8B. Hamada ▼ 46'
  7. 7S. Saber
  8. 6R. Da Silva Pereira ▼ 75'
  9. 9A. Duville-Parsemain
  10. 11D. Berrabha ▼ 81'
  11. 2M. Aboubakar

Dự bị 5

  1. 15J. Nkamga ▲ 46'
  2. 12I. Akakpo ▲ 75'
  3. 14K. Winstersheim ▲ 81'
  4. 13N. Bertil ▲ 81'
  5. 16E. Breviglieri
Vesoul HLV: A. Demougeot
  1. 1Y. Maamouch
  2. 11G. Zarambaud
  3. 5K. Bopele-Mpaa ▼ 80'
  4. 3E. Gindro
  5. 8S. Khadda
  6. 4C. Do Nascimento
  7. 9C. Dimuenay Kakese ▼ 63'
  8. 6A. Blaide
  9. 10L. Berthoz ▼ 71'
  10. 2M. Fenollar
  11. 7G. Véjux

Dự bị 5

  1. 14D. Mendes ▲ 63'
  2. 12H. El Mouttaqi ▲ 71'
  3. 15J. Gaspard ▲ 80'
  4. 13C. Aarras
  5. 16G. Droit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được32
30Thủng lưới45
1.69Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu