Dijon FCO II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Louhans-Cuiseaux FC

Dijon FCO II vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO II 1-0 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group J, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dijon FCO II thắng 4, hòa 0, Louhans-Cuiseaux FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 6
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Phong độ
DLWWL Dijon FCO II
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 15' A. Duville-Parsemain 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' N. Barthélémy M.Diaoula
  4. 61' R. Messi C. Irié
  5. 64' A. Diallo G. Lafontaine
  6. 76' R. Schied L. Schmitt
  7. 76' Y. Elbachir Q. Maconda
  8. 83' J. Nkamga R. El Khamali
  9. 89' I. Akakpo D. Berrabha
  10. 89' J. Mosango A. Duville-Parsemain
  11. FT1-0

Đội hình

Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1L. Montfort
  2. 2P. Sagna
  3. 4A. Drouhin
  4. 3Z. Ariss
  5. 10R. El Khamali ▼ 83'
  6. 5T. Blot
  7. 8B. Hamada
  8. 6R. Da Silva Pereira
  9. 9A. Duville-Parsemain ▼ 89'
  10. 7D. Berrabha ▼ 89'
  11. 11C. Irié ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 12R. Messi ▲ 61'
  2. 13J. Nkamga ▲ 83'
  3. 14I. Akakpo ▲ 89'
  4. 15J. Mosango ▲ 89'
  5. 16J. Stawiecki
Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1D. Diolot
  2. 4J. Dinkota
  3. 3S. Cissé
  4. 5A. Gibert
  5. 7B. Mavinzi
  6. 6P. Gaye
  7. 2G. Lafontaine ▼ 64'
  8. 8L. Schmitt ▼ 76'
  9. 10M.Diaoula ▼ 58'
  10. 9Q. Maconda ▼ 76'
  11. 11J. Selé

Dự bị 5

  1. 14N. Barthélémy ▲ 58'
  2. 12A. Diallo ▲ 64'
  3. 15R. Schied ▲ 76'
  4. 13Y. Elbachir ▲ 76'
  5. 16J. Lugand

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
44Ghi được39
30Thủng lưới33
1.69Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu