Is-Selongey Football vs Union Cosnoise
Tỷ số chung cuộc: Is-Selongey Football 1-5 Union Cosnoise tại National 3 - Group J, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Is-Selongey Football thắng 1, hòa 0, Union Cosnoise thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group J · Group J · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade des Courvelles, Selongey
- Phong độ
- WLWLL Is-Selongey Football
- WWLLD Union Cosnoise
- 16' 0-1 D. Hattab
- 24' 0-2 J. Grebert
- 39' 0-3 T. Micletphản lưới
- HT0-3
- 56' ▲ M. Marsac ▼ R. Gagnant
- 56' ▲ E. Marin Garcia ▼ S. Sidibé
- 64' ▲ N. Vannier ▼ Z. Maamar
- 64' H. Rocha11m 1-3
- 74' ▲ R. Ganoudi ▼ K. Likeli
- 77' ▲ C. Adien ▼ L. Adoul
- 86' 1-4 J. Grebert11m
- 90' ▲ B. Renaudin ▼ A. Mondesir
- 90' ▲ A. Lecoutere ▼ A. Touré
- 90' ▲ L. Souchet ▼ M. Kolazafy
- 90'+5 1-5 C. Adien
- FT1-5
Đội hình
- 1A. Oncle
- 4T. Miclet
- 5L. Berthet
- 3V. Galland
- 11O. Stitou
- 6R. Gagnant ▼ 56'
- 10H. Rocha
- 8Z. Marques
- 9A. Mondesir ▼ 90'
- 2S. Sidibé ▼ 56'
- 7K. Likeli ▼ 74'
Dự bị 5
- 14M. Marsac ▲ 56'
- 12E. Marin Garcia ▲ 56'
- 15R. Ganoudi ▲ 74'
- 16B. Renaudin ▲ 90'
- 13C. Lauper
- 1V. Devilaine
- 5A. Touré ▼ 90'
- 10J. Grebert
- 3S. Jeunet
- 11M. Kolazafy ▼ 90'
- 7L. Adoul ▼ 77'
- 4N. Deheppe
- 6T. Tshimanga
- 2R. Lhery
- 8Z. Maamar ▼ 64'
- 9D. Hattab
Dự bị 5
- 16N. Vannier ▲ 64'
- 15C. Adien ▲ 77'
- 14A. Lecoutere ▲ 90'
- 13L. Souchet ▲ 90'
- 12E. Forestier
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 22 | +32 | 58 | |
| 2 | 26 | 50 - 31 | +19 | 45 | |
| 3 | 26 | 35 - 28 | +7 | 45 | |
| 4 | 26 | 44 - 30 | +14 | 40 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 37 | |
| 7 | 26 | 38 - 35 | +3 | 36 | |
| 8 | 26 | 23 - 35 | -12 | 35 | |
| 9 | 26 | 37 - 28 | +9 | 34 | |
| 10 | 26 | 30 - 32 | -2 | 34 | |
| 11 | 26 | 28 - 43 | -15 | 31 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 25 | |
| 13 | 26 | 33 - 47 | -14 | 23 | |
| 14 | 26 | 25 - 56 | -31 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu28
33Ghi được41
47Thủng lưới37
1.27Bàn thắng mỗi trận1.46
2Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai16