La Chapelle
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Louhans-Cuiseaux FC

La Chapelle vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: La Chapelle 1-4 Louhans-Cuiseaux FC tại National 3 - Group J, 26 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 1
Phong độ
WDLLL La Chapelle
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 4' L. Schmitt P. Gaye
  2. 29' 0-1 J. Selé
  3. 38' A. Pomi 1-1
  4. 40' A. Soumahoro I. Mabwati
  5. 41' 1-2 Q. Maconda
  6. HT1-2
  7. 48' 1-3 B. Mavinzi
  8. 68' M. Diaoula R. Schied
  9. 81' F. Le Moal W. Filali
  10. 81' F. Pinto L. Arpon
  11. 82' 1-4 P. Michaudphản lưới
  12. 85' A. Diallo A. Gibert
  13. 85' Y. Elbachir J. Selé
  14. 90' M. Bataillard M. Gassama
  15. FT1-4

Đội hình

La Chapelle HLV: Y. Vivier
  1. 10K. Guy
  2. 1B. Diot
  3. 2P. Michaud
  4. 3V. Bizel
  5. 6L. Jeampierre
  6. 4E. Makikadila
  7. 8W. Filali ▼ 81'
  8. 5M. Gassama ▼ 90'
  9. 7L. Arpon ▼ 81'
  10. 9I. Mabwati ▼ 40'
  11. 11A. Pomi

Dự bị 5

  1. 15A. Soumahoro ▲ 40'
  2. 12F. Le Moal ▲ 81'
  3. 13F. Pinto ▲ 81'
  4. 16M. Bataillard ▲ 90'
  5. 14J. Gautreau
Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1D. Diolot
  2. 3S. Cissé
  3. 5A. Gibert ▼ 85'
  4. 8R. Schied ▼ 68'
  5. 4N. Alexandre
  6. 7B. Mavinzi
  7. 6P. Gaye ▼ 4'
  8. 2G. Lafontaine
  9. 10N. Barthélémy
  10. 9Q. Maconda
  11. 11J. Selé ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 13L. Schmitt ▲ 4'
  2. 14M. Diaoula ▲ 68'
  3. 12A. Diallo ▲ 85'
  4. 15Y. Elbachir ▲ 85'
  5. 16T. Bermond

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
25Ghi được39
54Thủng lưới33
0.96Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu