Vire
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ESM Gonfreville

Vire vs ESM Gonfreville

Tỷ số chung cuộc: Vire 3-0 ESM Gonfreville tại National 3 - Group J, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vire thắng 2, hòa 0, ESM Gonfreville thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 10
Sân vận động
Stade Pierre Compte, Vire
Phong độ
LWWWL Vire
WDWLL ESM Gonfreville
  1. 5' I. Diallo E. Dia
  2. 8' D. Charlier 1-0
  3. 25' E. Kawczynski 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' B. Sidibé I. Doro
  6. 62' M. Mankour M. Thioubou
  7. 67' J. Perrier 3-0
  8. 70' O. Camara A. Kiala Mbengi
  9. 72' A. Dallois E. Kawczynski
  10. 72' T. Epailly J. Perrier
  11. 83' L. Pillitieri A. Flucher
  12. 83' S. Boucaud S. NZigou NZigou
  13. FT3-0

Đội hình

Vire HLV: C. Hoarau
  1. 1L. Deschateaux
  2. 5A. Ferron
  3. 2A. Flucher ▼ 83'
  4. 3J. Cosnard
  5. 4T. Chesnel
  6. 7J. Perrier ▼ 72'
  7. 6D. Charlier
  8. 8S. N'Zigou N'Zigou
  9. 9L. Boudonnet
  10. 11A. Lamrabette
  11. 10E. Kawczynski ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 13A. Dallois ▲ 72'
  2. 14T. Epailly ▲ 72'
  3. 15L. Pillitieri ▲ 83'
  4. 12S. Boucaud ▲ 83'
  5. 16K. Bertheaume
ESM Gonfreville HLV: R. Hamzaoui
  1. 1Y. Blin
  2. 2M. Demba
  3. 5L. Goubelle
  4. 6G. Loppy
  5. 8W. Dodard
  6. 4A. Kiala Mbengi ▼ 70'
  7. 10L. N'Dong Meye
  8. 7M. Thioubou ▼ 62'
  9. 3I. Doro ▼ 62'
  10. 9E. Dia ▼ 5'
  11. 11D. Savane

Dự bị 5

  1. 15I. Diallo ▲ 5'
  2. 12B. Sidibé ▲ 62'
  3. 14M. Mankour ▲ 62'
  4. 13O. Camara ▲ 70'
  5. 16Y. Amougou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
70Ghi được37
34Thủng lưới40
2.41Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu