US Alençon
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ES du Mont-Gaillard

US Alençon vs ES du Mont-Gaillard

Tỷ số chung cuộc: US Alençon 5-0 ES du Mont-Gaillard tại National 3 - Group J, 26 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jacques-Fould, Alençon
Phong độ
WLDWL US Alençon
DDDLL ES du Mont-Gaillard
  1. 10' H. El Hamdaoui 1-0
  2. 24' A. Tessier11m 2-0
  3. 30' A. Sall A. Dieng
  4. HT2-0
  5. 54' S. Delacour 3-0
  6. 55' B. Kerchouche L. Merhoul
  7. 55' S. Abdoul T. Mberi
  8. 57' J. Blondel Y. Raddas
  9. 64' M. Desmarres E. Dhoifirou
  10. 66' D. Sidibe S. Hattab
  11. 66' Y. Diop M. Mdiaye
  12. 69' T. Beaulavon A. Tessier
  13. 77' M. Desmarres 4-0
  14. 81' M. Desmarres 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

US Alençon HLV: V. Laigneau
  1. 1R. Hanquinquant
  2. 5K. El Hamdaoui
  3. 6Y. Raddas ▼ 57'
  4. 2J. Sancho
  5. 3J. Lepage
  6. 4N. Laigneau
  7. 8R. Hireche
  8. 7S. Delacour
  9. 9H. El Hamdaoui
  10. 10A. Tessier ▼ 69'
  11. 11E. Dhoifirou ▼ 64'

Dự bị 4

  1. 14J. Blondel ▲ 57'
  2. 12M. Desmarres ▲ 64'
  3. 13T. Beaulavon ▲ 69'
  4. 16A. Angatahi
ES du Mont-Gaillard HLV: D. Dillain
  1. 1H. Niasse
  2. 5K. Diallo
  3. 2D. Sidibé
  4. 11A. Dieng ▼ 30'
  5. 7L. Merhoul ▼ 55'
  6. 3A. Diallo
  7. 6S. Hattab ▼ 66'
  8. 8M. Mdiaye ▼ 66'
  9. 4M. Fofana
  10. 10T. M'beri
  11. 9A. Amadou

Dự bị 5

  1. 13A. Sall ▲ 30'
  2. 16B. Kerchouche ▲ 55'
  3. 12S. Abdoul ▲ 55'
  4. 15D. Sidibe ▲ 66'
  5. 14Y. Diop ▲ 66'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
52Ghi được21
34Thủng lưới48
1.86Bàn thắng mỗi trận0.81
9Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu