US Alençon
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
ESM Gonfreville

US Alençon vs ESM Gonfreville

Tỷ số chung cuộc: US Alençon 2-1 ESM Gonfreville tại National 3 - Group J, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Alençon thắng 3, hòa 0, ESM Gonfreville thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 3
Sân vận động
Stade Jacques-Fould, Alençon
Phong độ
WLDWL US Alençon
WDWLL ESM Gonfreville
  1. 12' H. El Hamdaoui 1-0
  2. 23' 1-1 I. Diallo
  3. 26' E. Dhoifirou 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' H. Mengeard J. Lepage
  6. 60' B. Sidibé Abou Oumar Diallo
  7. 60' A. Sall A. Kiala Mbengi
  8. 64' S. Delacour J. Sancho
  9. 75' M. Desmarres E. Dhoifirou
  10. 79' J. Jacquin M. Demba
  11. 79' N. Selemani I. Diallo
  12. FT2-1

Đội hình

US Alençon HLV: V. Laigneau
  1. 1R. Hanquinquant
  2. 2T. Hiaumet
  3. 5K. El Hamdaoui
  4. 6Y. Raddas
  5. 7J. Sancho ▼ 64'
  6. 3J. Lepage ▼ 46'
  7. 4N. Laigneau
  8. 8R. Hireche
  9. 9H. El Hamdaoui
  10. 10A. Tessier
  11. 11E. Dhoifirou ▼ 75'

Dự bị 4

  1. 13H. Mengeard ▲ 46'
  2. 12S. Delacour ▲ 64'
  3. 14M. Desmarres ▲ 75'
  4. 16A. Angatahi
ESM Gonfreville HLV: R. Hamzaoui
  1. 1Y. Blin
  2. 2M. Demba ▼ 79'
  3. 4L. Goubelle
  4. 10M. Mankour
  5. 5Abou Oumar Diallo ▼ 60'
  6. 6G. Loppy
  7. 8A. Kiala Mbengi ▼ 60'
  8. 11M. Thioubou
  9. 3I. Doro
  10. 9I. Diallo ▼ 79'
  11. 7D. Savane

Dự bị 5

  1. 12B. Sidibé ▲ 60'
  2. 14A. Sall ▲ 60'
  3. 13J. Jacquin ▲ 79'
  4. 15N. Selemani ▲ 79'
  5. 16Y. Amougou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
52Ghi được37
34Thủng lưới40
1.86Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu