Le Havre AC II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Dives-Cabourg

Le Havre AC II vs Dives-Cabourg

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC II 1-3 Dives-Cabourg tại National 3 - Group J, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Le Havre AC II thắng 0, hòa 2, Dives-Cabourg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 23
Sân vận động
Stade Charles Argentin, Le Havre
Phong độ
LDLLD Le Havre AC II
DLLLL Dives-Cabourg
  1. 44' 0-1 D. Miquilan11m
  2. HT0-1
  3. 46' A. Sacko M. Lasme
  4. 59' S. Resouf F. Ghedjemis
  5. 59' T. Fievez L. Virolan
  6. 62' A. Samoura 1-1
  7. 69' 1-2 A. Thoris
  8. 76' J. Auvray K. Lefrançois
  9. 83' K. Langlet D. Miquilan
  10. 85' J. Haubert M. Mendy
  11. 86' 1-3 M. Marchal
  12. FT1-3

Đội hình

Le Havre AC II HLV: M. Lebaillif
  1. 1M. Koné
  2. 3M. Lasme ▼ 46'
  3. 5B. Capron-Litique
  4. 4I. Barker
  5. 10Y. Kechta
  6. 2E. Goumot
  7. 6S. Ebonog
  8. 11A. Samoura
  9. 7F. Ghedjemis ▼ 59'
  10. 8L. Virolan ▼ 59'
  11. 9S. Ngoura

Dự bị 5

  1. 15A. Sacko ▲ 46'
  2. 14S. Resouf ▲ 59'
  3. 12T. Fievez ▲ 59'
  4. 13A. Joujou
  5. 16K. Sauvage
Dives-Cabourg HLV: P. Clément
  1. 1J. Chambey
  2. 3F. Chauvel
  3. 5T. Becherel
  4. 2E. Koutele
  5. 4K. Lefrançois ▼ 76'
  6. 7M. Mendy ▼ 85'
  7. 6S. Baltham
  8. 9C. Mayulu
  9. 8A. Thoris
  10. 10D. Miquilan ▼ 83'
  11. 11M. Marchal

Dự bị 5

  1. 14J. Auvray ▲ 76'
  2. 12K. Langlet ▲ 83'
  3. 16J. Haubert ▲ 85'
  4. 13M. Clément
  5. 15Y. Adoueni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Évreux FC 27
26 69 - 24 +45 60
2
Oissel
26 41 - 23 +18 52
3
FC Dieppe
26 38 - 32 +6 50
4
US Alençon
26 37 - 24 +13 44
5
Vire
26 53 - 44 +9 39
6
Le Havre AC II
26 41 - 26 +15 37
7
FC Saint-Lô Manche
26 35 - 41 -6 36
8
US Quevilly-Rouen II
26 34 - 36 -2 35
9
AS Cherbourg Football
26 34 - 40 -6 30
10
Dives-Cabourg
26 35 - 41 -6 30
11
Avranches II
26 28 - 40 -12 29
12
AG Caennaise
26 45 - 50 -5 28
13
Romilly-Pt St Pierre
26 22 - 58 -36 18
14
Bayeux
26 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được35
26Thủng lưới40
1.58Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu