Vire
3 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Romilly-Pt St Pierre

Vire vs Romilly-Pt St Pierre

Tỷ số chung cuộc: Vire 3-4 Romilly-Pt St Pierre tại National 3 - Group J, 6 tháng 11, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 7
Sân vận động
Stade Pierre Compte, Vire
Phong độ
LWWWL Vire
LDLLL Romilly-Pt St Pierre
  1. 14' A. Lambarette 1-0
  2. 27' E. Suriam A. Lambarette
  3. 35' E. Suriam 2-0
  4. 42' L. Alanion Y. Si Salem
  5. HT2-0
  6. 53' 2-1 M. Duhamel
  7. 61' S. Toufiqui 3-1
  8. 68' Baltazar de Almeida A. Kiniffo
  9. 70' 3-2 M. Auzoux
  10. 74' T. Epailly S. Toufiqui
  11. 79' 3-3 M. Mbemba Yamfu
  12. 80' B. Makuika M. Mbemba Yamfu
  13. 88' S. Mbemba M. Duhamel
  14. 90' 3-4 B. Makuika
  15. FT3-4

Đội hình

Vire HLV: C. Hoarau
  1. 1L. Deschateaux
  2. 4A. Kiniffo▼ 68'
  3. 3E. Lecarpentier
  4. 5A. Ferron
  5. 2A. Flucher
  6. 8S. Boucaud
  7. 7S. Toufiqui▼ 74'
  8. 6D. Charlier
  9. 9G. Enukidze
  10. 10E. Kawczynski
  11. 11A. Lambarette▼ 27'

Dự bị 5

  1. 15E. Suriam▲ 27'
  2. 12Baltazar de Almeida▲ 68'
  3. 13T. Epailly▲ 74'
  4. 16K. Bertheaume
  5. 14N. Illand
Romilly-Pt St Pierre HLV: G. Legros
  1. 6M. Naitali
  2. 1F. Lebastard
  3. 4V. Hauchard
  4. 3Y. Si Salem▼ 42'
  5. 2R. Ferey
  6. 5A. Sarhane
  7. 10M. Auzoux
  8. 11M. Mbemba Yamfu▼ 80'
  9. 9M. Duhamel▼ 88'
  10. 8H. Famkem
  11. 7A. Darhri

Dự bị 4

  1. 13L. Alanion▲ 42'
  2. 12B. Makuika▲ 80'
  3. 14S. Mbemba▲ 88'
  4. 16A. Clouard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Évreux FC 27
26 69 - 24 +45 60
2
Oissel
26 41 - 23 +18 52
3
FC Dieppe
26 38 - 32 +6 50
4
US Alençon
26 37 - 24 +13 44
5
Vire
26 53 - 44 +9 39
6
Le Havre AC II
26 41 - 26 +15 37
7
FC Saint-Lô Manche
26 35 - 41 -6 36
8
US Quevilly-Rouen II
26 34 - 36 -2 35
9
AS Cherbourg Football
26 34 - 40 -6 30
10
Dives-Cabourg
26 35 - 41 -6 30
11
Avranches II
26 28 - 40 -12 29
12
AG Caennaise
26 45 - 50 -5 28
13
Romilly-Pt St Pierre
26 22 - 58 -36 18
14
Bayeux
26 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
53Ghi được22
44Thủng lưới58
2.04Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu