Métropole Troyenne
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Nancy II

Métropole Troyenne vs AS Nancy II

Tỷ số chung cuộc: Métropole Troyenne 2-3 AS Nancy II tại National 3 - Group I, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 26
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Phong độ
LLLLL Métropole Troyenne
LLLDW AS Nancy II
  1. 25' 0-1 T. Florentin
  2. 37' S. Matubanzila 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' M. Koume O. Essebbar
  5. 71' G. Gimbert G. Jobava
  6. 75' E. Dahou Cordier T. Florentin
  7. 82' E. Watra M. Maigrot
  8. 82' 1-2 E. Tacafred
  9. 84' K. Couchy 2-2
  10. 85' I. Hammi M. Diop
  11. 85' M. El Ouardani V. Nkouka
  12. 87' 2-3 Y. N'Guessan
  13. 89' D. Kouadio M. Koume
  14. FT2-3

Đội hình

Métropole Troyenne HLV: C. Autret
  1. 1E. Garcia
  2. 6S. Richard
  3. 4C. Willefert
  4. 3M. Diop ▼ 85'
  5. 5M. Ikharo
  6. 8G. Jobava ▼ 71'
  7. 9Q. Artus
  8. 2K. Couchy
  9. 10M. Maigrot ▼ 82'
  10. 11S. Matubanzila
  11. 7V. Nkouka ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 12G. Gimbert ▲ 71'
  2. 13E. Watra ▲ 82'
  3. 15I. Hammi ▲ 85'
  4. 14M. El Ouardani ▲ 85'
AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 7A. Mokhtari
  3. 3E. El Fattahi
  4. 4E. Maanrifa
  5. 2E. Tacafred
  6. 5Y. N'Guessan
  7. 9O. Essebbar ▼ 59'
  8. 10T. Florentin ▼ 75'
  9. 6K. Sylla
  10. 8Carlos Tavares
  11. 11Y. Gomes

Dự bị 5

  1. 14M. Koume ▲ 59'
  2. 15E. Dahou Cordier ▲ 75'
  3. 12D. Kouadio ▲ 89'
  4. 16K. Noel
  5. 13L. Mariko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
28Ghi được36
62Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu