Reims Sainte-Anne
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Troyes II

Reims Sainte-Anne vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: Reims Sainte-Anne 1-2 Troyes II tại National 3 - Group I, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Reims Sainte-Anne thắng 0, hòa 1, Troyes II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 22
Sân vận động
Stade Robert Pirès, Reims
Phong độ
LLWWL Reims Sainte-Anne
LDLWL Troyes II
  1. HT0-0
  2. 58' G. Dézothez M. Hostaniol
  3. 60' S. Kyei 1-0
  4. 61' W. Nzenapou I. Traoré
  5. 65' Z. Guy T. Issaoui
  6. 75' S. Lamour N. Homsa
  7. 75' P. Salvaggio M. Byll
  8. 79' 1-1 E. N'jo
  9. 85' I. Bamba A. Moembo
  10. 85' L. Soumaoro T. Akpakoun
  11. 85' 1-2 E. Misse11m
  12. 87' R. Mahaya M. Kebe
  13. FT1-2

Đội hình

Reims Sainte-Anne HLV: H. Papavero
  1. 5L. Drammeh
  2. 1B. Dubois
  3. 2I. Benmorich
  4. 8B. Jean-Baptiste
  5. 3M. Kebe ▼ 87'
  6. 4M. Byll ▼ 75'
  7. 10N. Homsa ▼ 75'
  8. 7M. Hostaniol ▼ 58'
  9. 9S. Kyei
  10. 6A. Ablagh
  11. 11L. Foemi

Dự bị 5

  1. 13G. Dézothez ▲ 58'
  2. 12P. Salvaggio ▲ 75'
  3. 15S. Lamour ▲ 75'
  4. 14R. Mahaya ▲ 87'
  5. 16G. Barrilliot
Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1N. Lemaître
  2. 2R. Kohon
  3. 3M. Hamdi
  4. 4E. N'jo
  5. 8M. Evangelisti
  6. 6T. Issaoui ▼ 65'
  7. 5T. Akpakoun ▼ 85'
  8. 10A. Moembo ▼ 85'
  9. 11I. Traoré ▼ 61'
  10. 9E. Misse
  11. 7A. Sidibé

Dự bị 5

  1. 15W. Nzenapou ▲ 61'
  2. 14Z. Guy ▲ 65'
  3. 13I. Bamba ▲ 85'
  4. 12L. Soumaoro ▲ 85'
  5. 16M. Gonzalez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
33Ghi được47
36Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu