Belfort
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
ES Thaon

Belfort vs ES Thaon

Tỷ số chung cuộc: Belfort 0-3 ES Thaon tại National 3 - Group I, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belfort thắng 0, hòa 2, ES Thaon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 18
Sân vận động
Stade Roger-Serzian, Belfort
Phong độ
LLWWW Belfort
DWLWW ES Thaon
  1. 27' 0-1 L. Petitpain
  2. 30' 0-2 C. Villa
  3. 41' 0-3 C. Villa
  4. HT0-3
  5. 46' T. Condi W. Rother
  6. 53' S. Lecoanet M. Condi
  7. 61' A. Teixeira Y. Konki
  8. 61' D. Da Silva P. Girard Weiss
  9. 61' H. Voirol E. Mukendi
  10. 75' J. Dorard A. Delphis
  11. 75' V. Philibert L. Gerber
  12. 80' H. Crouzier C. Villa
  13. FT0-3

Đội hình

Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 3Y. Konki ▼ 61'
  2. 5T. Manzinali
  3. 4L. Cuenin
  4. 2Y. Achour
  5. 8T. Le Menn
  6. 10A. Delphis ▼ 75'
  7. 6L. Gerber ▼ 75'
  8. 9T. Régnier
  9. 11E. Mukendi ▼ 61'
  10. 7P. Girard Weiss ▼ 61'
  11. 1A. Carlone

Dự bị 5

  1. 13A. Teixeira ▲ 61'
  2. 16D. Da Silva ▲ 61'
  3. 14H. Voirol ▲ 61'
  4. 15J. Dorard ▲ 75'
  5. 12V. Philibert ▲ 75'
ES Thaon HLV: R. Chouleur
  1. 1A. Parisot
  2. 5W. Rother ▼ 46'
  3. 6T. Gazagnes
  4. 2D. Alves
  5. 4V. Didierjean
  6. 3A. Leroy
  7. 7L. Petitpain
  8. 8S. Lam
  9. 10M. Oumeddour
  10. 11M. Condi ▼ 53'
  11. 9C. Villa ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12T. Condi ▲ 46'
  2. 14S. Lecoanet ▲ 53'
  3. 15H. Crouzier ▲ 80'
  4. 13A. Colin
  5. 16R. Rodriguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
35Ghi được42
45Thủng lưới38
1.35Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu