Strasbourg Koenigshoffen
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Nancy II

Strasbourg Koenigshoffen vs AS Nancy II

Tỷ số chung cuộc: Strasbourg Koenigshoffen 1-4 AS Nancy II tại National 3 - Group I, 13 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 13
Phong độ
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
LLLDW AS Nancy II
  1. 5' 0-1 L. Cissé
  2. 35' I. Herceg K. Bouhouch
  3. 35' J. Mbati Ingatsio F. Etoundi
  4. HT0-1
  5. 46' I. Benkaid W. Tine
  6. 56' M. Cherief 1-1
  7. 64' 1-2 C. Touré
  8. 75' G. Bekoé J. Mbati Ingatsio
  9. 77' A. Mokhtari T. Florentin
  10. 89' A. Toumaleu L. Cissé
  11. 90'+4 Carlos Tavares K. Sylla
  12. 90'+4 Y. Tandia L. Nangis
  13. 90'+2 1-3 C. Touré
  14. 90'+7 1-4 C. Touré
  15. FT1-4

Đội hình

Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 3F. Runtz
  3. 5A. Mouakit
  4. 4K. Bouhouch ▼ 35'
  5. 8A. Trevez
  6. 2F. Nellec
  7. 11W. Tine ▼ 46'
  8. 10M. Cherief
  9. 7H. Kekambus
  10. 6P. Mba Fossi
  11. 9F. Etoundi ▼ 35'

Dự bị 5

  1. 15I. Herceg ▲ 35'
  2. 13J. Mbati Ingatsio ▲ 35'
  3. 14I. Benkaid ▲ 46'
  4. 12G. Bekoé ▲ 75'
  5. 16A. M'baye
AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 3E. El Fattahi
  3. 4D. Kouadio
  4. 5B. Er Rafif
  5. 2E. Tacafred
  6. 8M. Nonnenmacher
  7. 10T. Florentin ▼ 77'
  8. 6K. Sylla ▼ 90'
  9. 9C. Touré
  10. 7L. Nangis ▼ 90'
  11. 11L. Cissé ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 15A. Mokhtari ▲ 77'
  2. 16A. Toumaleu ▲ 89'
  3. 13Carlos Tavares ▲ 90'
  4. 14Y. Tandia ▲ 90'
  5. 12E. Maanrifa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được36
33Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu