Métropole Troyenne
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace II

Métropole Troyenne vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: Métropole Troyenne 2-0 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group I, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Métropole Troyenne thắng 1, hòa 0, RC Strasbourg Alsace II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 13
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Phong độ
LLLLL Métropole Troyenne
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. HT0-0
  2. 61' M. Marechal David
  3. 65' G. Gimbert 1-0
  4. 77' G. D'Angelo C. Biten
  5. 77' W. Boussaid M. Bechikh
  6. 80' A. Cazé G. Jobava
  7. 80' P. Thiombane M. Maigrot
  8. 89' G. Gimbert 2-0
  9. 90'+2 H. Boulacheb G. Gimbert
  10. 90'+2 I. Villain S. Mahdaoui
  11. FT2-0

Đội hình

Métropole Troyenne HLV: C. Autret
  1. 1E. Garcia
  2. 9S. Mahdaoui ▼ 90'
  3. 5S. Richard
  4. 4C. Willefert
  5. 3M. Diop
  6. 7G. Jobava ▼ 80'
  7. 6Q. Artus
  8. 10G. Gimbert ▼ 90'
  9. 8M. Maigrot ▼ 80'
  10. 2E. Watra
  11. 11S. Matubanzila

Dự bị 5

  1. 15A. Cazé ▲ 80'
  2. 14P. Thiombane ▲ 80'
  3. 12H. Boulacheb ▲ 90'
  4. 16I. Villain ▲ 90'
  5. 13M. Ikharo
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1R. Tutu Mayangila
  2. 5C. Mbaï Assem
  3. 3E. Araar Fernandez
  4. 6N. Ferro
  5. 8S. El Mourabet
  6. 7T. Saettel
  7. 11David ▼ 61'
  8. 4Y. Dumay
  9. 10M. Bechikh ▼ 77'
  10. 2C. Biten ▼ 77'
  11. 9A. Ali Abdallah

Dự bị 5

  1. 14M. Marechal ▲ 61'
  2. 13G. D'Angelo ▲ 77'
  3. 12W. Boussaid ▲ 77'
  4. 16G. Sabathie
  5. 15F. Mendy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
28Ghi được37
62Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.42
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu