AS Prix-lès-Mézières vs Métropole Troyenne
Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 2-1 Métropole Troyenne tại National 3 - Group I, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 4, hòa 0, Métropole Troyenne thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group I · Group I · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
- Phong độ
- LWDDW AS Prix-lès-Mézières
- LLLLL Métropole Troyenne
- HT0-0
- 56' ▲ M. Hervé ▼ K. Gerardot
- 57' 0-1 V. Nkouka
- 64' A. Fofana 1-1
- 68' ▲ C. Rodrigues Silva ▼ C. Gonel
- 68' ▲ M. Houlot ▼ H. Casado
- 68' ▲ M. Elia ▼ D. Mazrek
- 84' M. Houlot11m 2-1
- 88' ▲ M. Diop ▼ V. Nkouka
- 88' ▲ G. Jobava ▼ E. Watra
- 88' ▲ N. Lalbertier ▼ S. Rouane
- 88' ▲ H. El Goudounl ▼ M. Thioune
- 90'+6 ▲ A. Cazé ▼ M. Ikharo
- 90'+6 ▲ H. Boulacheb ▼ P. Thiombane
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Jacquet
- 2A. Harvey
- 5K. Gerardot ▼ 56'
- 9M. Thioune ▼ 88'
- 6R. Marbeuhan
- 4M. Sacko
- 8M. Bamba
- 11C. Gonel ▼ 68'
- 3S. Rouane ▼ 88'
- 7A. Fofana
- 10H. Casado ▼ 68'
Dự bị 5
- 16M. Hervé ▲ 56'
- 15C. Rodrigues Silva ▲ 68'
- 14M. Houlot ▲ 68'
- 13H. El Goudounl ▲ 88'
- 12N. Lalbertier ▲ 88'
- 1E. Garcia
- 5S. Richard
- 4C. Willefert
- 3M. Ikharo ▼ 90'
- 6Q. Artus
- 9G. Gimbert
- 8P. Thiombane ▼ 90'
- 11D. Mazrek ▼ 68'
- 2E. Watra ▼ 88'
- 7S. Matubanzila
- 10V. Nkouka ▼ 88'
Dự bị 5
- 12M. Elia ▲ 68'
- 15G. Jobava ▲ 88'
- 13M. Diop ▲ 88'
- 16A. Cazé ▲ 90'
- 14H. Boulacheb ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 28 | +25 | 55 | |
| 2 | 26 | 64 - 40 | +24 | 48 | |
| 3 | 26 | 48 - 40 | +8 | 47 | |
| 4 | 26 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 5 | 26 | 31 - 34 | -3 | 36 | |
| 6 | 26 | 46 - 45 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 44 - 36 | +8 | 35 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 9 | 26 | 34 - 33 | +1 | 33 | |
| 10 | 26 | 35 - 36 | -1 | 33 | |
| 11 | 26 | 35 - 45 | -10 | 32 | |
| 12 | 26 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 37 - 42 | -5 | 30 | |
| 14 | 26 | 22 - 58 | -36 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu28
34Ghi được28
33Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai18