US Raon-l'Étape
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
AS Nancy II

US Raon-l'Étape vs AS Nancy II

Tỷ số chung cuộc: US Raon-l'Étape 1-5 AS Nancy II tại National 3 - Group I, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: US Raon-l'Étape thắng 5, hòa 3, AS Nancy II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 11
Sân vận động
Stade Paul Gasser, Raon-l'Etape
Phong độ
DWWDL US Raon-l'Étape
LLLDW AS Nancy II
  1. 12' 0-1 A. Toumaleu
  2. 21' 0-2 A. Mokhtari
  3. HT0-2
  4. 46' D. Coulibaly L. Barreto
  5. 46' Jérémias Tango E. Morel
  6. 46' R. Tahar Y. Khenchoul
  7. 47' 0-3 A. Toumaleu
  8. 73' M. Koume K. Sylla
  9. 75' 0-4 T. Florentin
  10. 83' C. El Hansar Y. Tandia
  11. 83' L. Mariko A. Mokhtari
  12. 86' 0-5 Carlos Tavares
  13. 89' D. Kouadio E. El Fattahi
  14. 89' O. Essebbar Carlos Tavares
  15. 89' K. Duminy 1-5
  16. FT1-5

Đội hình

US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Nagor
  2. 3M. Sedagondji
  3. 5A. Haag
  4. 4K. N'Guessan
  5. 8Y. Khenchoul ▼ 46'
  6. 2B. Cissé
  7. 6E. Morel ▼ 46'
  8. 9K. Duminy
  9. 10O. Hassidou
  10. 7L. Barreto ▼ 46'
  11. 11J. Lavri

Dự bị 5

  1. 12D. Coulibaly ▲ 46'
  2. 13Jérémias Tango ▲ 46'
  3. 14R. Tahar ▲ 46'
  4. 16A. Ngoubi
  5. 15O. Holovko
AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 11A. Mokhtari ▼ 83'
  3. 3E. El Fattahi ▼ 89'
  4. 5B. Er Rafif
  5. 4E. Maanrifa
  6. 2E. Tacafred
  7. 10T. Florentin
  8. 6K. Sylla ▼ 73'
  9. 8Carlos Tavares ▼ 89'
  10. 7Y. Tandia ▼ 83'
  11. 9A. Toumaleu

Dự bị 5

  1. 15M. Koume ▲ 73'
  2. 14C. El Hansar ▲ 83'
  3. 13L. Mariko ▲ 83'
  4. 12D. Kouadio ▲ 89'
  5. 16O. Essebbar ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được36
48Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu