Thionville Lusitanos
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
AS Nancy II

Thionville Lusitanos vs AS Nancy II

Tỷ số chung cuộc: Thionville Lusitanos 4-1 AS Nancy II tại National 3 - Group I, 4 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 7
Sân vận động
Stade de Guentrange, Thionville
Phong độ
WWDDL Thionville Lusitanos
LLLDW AS Nancy II
  1. 12' R. Habbas 1-0
  2. 35' C. Gourichy 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' T. Jacquel 3-0
  5. 58' N. Caloiero C. Gourichy
  6. 58' V. Collet M. Borger
  7. 60' A. Toumaleu T. Florentin
  8. 60' M. Bikouta O. Inikurogha
  9. 60' Y. Tandia O. Essebbar
  10. 64' T. Jacquel 4-0
  11. 67' 4-1 W. Bouabdeli
  12. 68' I. Baradji R. Habbas
  13. 68' J. Belgacem I. Sylla
  14. 70' D. Kouadio E. Tacafred
  15. 89' M. Koume W. Bouabdeli
  16. FT4-1

Đội hình

Thionville Lusitanos HLV: J. François
  1. 1T. Junker
  2. 8A. Ferino
  3. 3M. Borger ▼ 58'
  4. 6M. De Taddeo
  5. 4S. Bouzar
  6. 2I. Sylla ▼ 68'
  7. 5V. Poinsignon
  8. 9T. Jacquel
  9. 11C. Gourichy ▼ 58'
  10. 7R. Habbas ▼ 68'
  11. 10M. Groune

Dự bị 5

  1. 14N. Caloiero ▲ 58'
  2. 12V. Collet ▲ 58'
  3. 15I. Baradji ▲ 68'
  4. 13J. Belgacem ▲ 68'
  5. 16A. Zimmermann
AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 3E. El Fattahi
  3. 5B. Er Rafif
  4. 4E. Maanrifa
  5. 2E. Tacafred ▼ 70'
  6. 11O. Essebbar ▼ 60'
  7. 8M. Nonnenmacher
  8. 10T. Florentin ▼ 60'
  9. 6K. Sylla
  10. 9W. Bouabdeli ▼ 89'
  11. 7O. Inikurogha ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 15A. Toumaleu ▲ 60'
  2. 13M. Bikouta ▲ 60'
  3. 14Y. Tandia ▲ 60'
  4. 12D. Kouadio ▲ 70'
  5. 16M. Koume ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
57Ghi được36
31Thủng lưới33
1.97Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu