Belfort
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
AS Prix-lès-Mézières

Belfort vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: Belfort 2-3 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group I, 4 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 7
Sân vận động
Stade Roger-Serzian, Belfort
Phong độ
LLWWW Belfort
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 12' 0-1 M. Thioune
  2. 22' 0-2 M. Thioune
  3. HT0-2
  4. 53' A. Perrini Y. Dormane
  5. 53' D. Da Silva J. Dorard
  6. 53' T. Régnier R. Merbah
  7. 57' M. Bamba H. Casado
  8. 73' L. Cuenin 1-2
  9. 74' J. Beneto N. Lalbertier
  10. 74' Y. Labyad M. Thioune
  11. 77' C. Ribeiro I. Tandjigora
  12. 88' A. Fofana M. Hervé
  13. 90'+1 1-3 A. Fofana
  14. 90'+2 T. Régnier 2-3
  15. FT2-3

Đội hình

Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 1M. Guillaume
  2. 5T. Manzinali
  3. 4L. Cuenin
  4. 7Y. Achour
  5. 3V. Philibert
  6. 2I. Tandjigora ▼ 77'
  7. 9R. Merbah ▼ 53'
  8. 8T. Le Menn
  9. 10A. Delphis
  10. 6Y. Dormane ▼ 53'
  11. 11J. Dorard ▼ 53'

Dự bị 5

  1. 13A. Perrini ▲ 53'
  2. 15D. Da Silva ▲ 53'
  3. 14T. Régnier ▲ 53'
  4. 16C. Ribeiro ▲ 77'
  5. 12P. Muller
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 2A. Harvey
  3. 11N. Lalbertier ▼ 74'
  4. 4K. Gerardot
  5. 9M. Thioune ▼ 74'
  6. 8M. Hervé ▼ 88'
  7. 6R. Marbeuhan
  8. 5M. Sacko
  9. 7H. El Goudounl
  10. 3S. Rouane
  11. 10H. Casado ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 12M. Bamba ▲ 57'
  2. 14J. Beneto ▲ 74'
  3. 13Y. Labyad ▲ 74'
  4. 15A. Fofana ▲ 88'
  5. 16T. Docquin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được34
45Thủng lưới33
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu