Belfort
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
US Sarre-Union

Belfort vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: Belfort 2-2 US Sarre-Union tại National 3 - Group I, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Belfort thắng 4, hòa 5, US Sarre-Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 5
Sân vận động
Stade Roger-Serzian, Belfort
Phong độ
LLWWW Belfort
WLDDL US Sarre-Union
  1. 10' A. Delphis 1-0
  2. 33' 1-1 G. Mulenda11m
  3. 34' A. Teixeira 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' 2-2 I. Noumansana
  6. 68' C. Ribeiro P. Muller
  7. 68' Y. Dormane A. Perrini
  8. 68' N. Epaillard G. Ruiz
  9. 77' J. Dorard D. Da Silva
  10. 77' R. Merbah T. Régnier
  11. 81' C. Metin L. Schnepp
  12. 87' N. Güngör H. Lopez
  13. 87' R. N'Semi Segui I. Noumansana
  14. 90'+1 V. Philibert A. Teixeira
  15. FT2-2

Đội hình

Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 3P. Muller ▼ 68'
  2. 1M. Guillaume
  3. 5T. Manzinali
  4. 4L. Cuenin
  5. 2A. Teixeira ▼ 90'
  6. 7Y. Achour
  7. 8A. Perrini ▼ 68'
  8. 6T. Le Menn
  9. 10A. Delphis
  10. 9T. Régnier ▼ 77'
  11. 11D. Da Silva ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15C. Ribeiro ▲ 68'
  2. 13Y. Dormane ▲ 68'
  3. 16J. Dorard ▲ 77'
  4. 14R. Merbah ▲ 77'
  5. 12V. Philibert ▲ 90'
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5K. Lekpa
  3. 3L. Munich
  4. 4A. Bangoura
  5. 2H. Lopez ▼ 87'
  6. 10G. Ruiz ▼ 68'
  7. 8L. Schnepp ▼ 81'
  8. 7R. Aroustanov
  9. 9I. Noumansana ▼ 87'
  10. 6M. Jourdan
  11. 11G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 14N. Epaillard ▲ 68'
  2. 12C. Metin ▲ 81'
  3. 13N. Güngör ▲ 87'
  4. 15R. N'Semi Segui ▲ 87'
  5. 16R. Ast

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
35Ghi được47
45Thủng lưới45
1.35Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu