Lille OSC II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Amiens SC II

Lille OSC II vs Amiens SC II

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 1-1 Amiens SC II tại National 3 - Group I, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 2, hòa 2, Amiens SC II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 12
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
LLLDW Amiens SC II
  1. 31' 0-1 M. Bariki
  2. HT0-1
  3. 65' L. Mbamba-Muanda S. Ramet
  4. 74' C. Mabanza L. Carnot
  5. 74' Y. Lachaab E. Joseph
  6. 79' I. Lihadji A. Messoussa
  7. 79' B. Tutuana Theun Tatuom C. Lahmer
  8. 79' E. Beuvain F. Boulet
  9. 79' Y. Lachaab 1-1
  10. 88' M. Adon R. Lute
  11. 88' Y. Ikia Dimi M. Touho
  12. FT1-1

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1T. Negrel
  2. 4A. Ousmane
  3. 3V. Burlet
  4. 6L. Carnot ▼ 74'
  5. 2S. Ramet ▼ 65'
  6. 5U. Raghouber
  7. 8M. Makhabe
  8. 10I. Ferrah
  9. 11E. Joseph ▼ 74'
  10. 7J. Bazié
  11. 9A. Messoussa ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12L. Mbamba-Muanda ▲ 65'
  2. 13C. Mabanza ▲ 74'
  3. 14Y. Lachaab ▲ 74'
  4. 15I. Lihadji ▲ 79'
  5. 16J. Raux
Amiens SC II HLV: A. Buron
  1. 8R. Lute ▼ 88'
  2. 1M. Rongier
  3. 3K. Ouattara
  4. 5S. Diabaté
  5. 4C. Lahmer ▼ 79'
  6. 6O. Gene
  7. 9F. Boulet ▼ 79'
  8. 10I. Fofana
  9. 11M. Bariki
  10. 2M. Degrumelle
  11. 7M. Touho ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 15B. Tutuana Theun Tatuom ▲ 79'
  2. 13E. Beuvain ▲ 79'
  3. 12M. Adon ▲ 88'
  4. 14Y. Ikia Dimi ▲ 88'
  5. 16E. Crombez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được43
30Thủng lưới46
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu