Lille OSC II
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Longueau

Lille OSC II vs Longueau

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 4-1 Longueau tại National 3 - Group I, 10 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 11
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
LLDLL Longueau
  1. 9' I. Ferrah 1-0
  2. 34' Y. Lachaab 2-0
  3. 41' C. Duvauchelle S. Touré
  4. HT2-0
  5. 56' I. Ferrah 3-0
  6. 62' 3-1 L. Blairet11m
  7. 65' B. Macon U. Raghouber
  8. 65' I. Rezig11m 4-1
  9. 72' J. Bazié I. Lihadji
  10. 72' J. Breslau Y. Lachaab
  11. 73' M. Delcuse Y. Lemaire
  12. 73' S. Petit G. Finaz
  13. 78' S. Aissat G. Bourbier
  14. 82' L. Baret M. Makhabe
  15. FT4-1

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1T. Negrel
  2. 5H. Ouro-Sama
  3. 4A. Ousmane
  4. 2L. Mbamba-Muanda
  5. 3S. Ramet
  6. 6U. Raghouber ▼ 65'
  7. 8M. Makhabe ▼ 82'
  8. 10I. Ferrah
  9. 9I. Rezig
  10. 7I. Lihadji ▼ 72'
  11. 11Y. Lachaab ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 15B. Macon ▲ 65'
  2. 13J. Bazié ▲ 72'
  3. 12J. Breslau ▲ 72'
  4. 14L. Baret ▲ 82'
  5. 16J. Raux
Longueau HLV: C. Huck
  1. 1B. Descamps
  2. 5G. Bourbier ▼ 78'
  3. 3E. Goncalves Mendes
  4. 11M. Kwinta
  5. 4S. Hede
  6. 6Y. Lemaire ▼ 73'
  7. 10A. Bouvet
  8. 9Ibrahima Thiam
  9. 2G. Finaz ▼ 73'
  10. 7S. Touré ▼ 41'
  11. 8L. Blairet

Dự bị 5

  1. 14C. Duvauchelle ▲ 41'
  2. 12M. Delcuse ▲ 73'
  3. 13S. Petit ▲ 73'
  4. 15S. Aissat ▲ 78'
  5. 16R. Godard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được18
30Thủng lưới54
1.58Bàn thắng mỗi trận0.69
10Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu