Croix Football IC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC

Croix Football IC vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 2-0 Amiens SC tại National 3 - Group I, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 6, hòa 1, Amiens SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 9
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
LLWLD Amiens SC
  1. HT0-0
  2. 51' A. Goret J. Vandam
  3. 54' M. Lemoine 1-0
  4. 65' V. Tétart 2-0
  5. 69' A. Thiam R. Hamdane
  6. 69' P. Slidja Papa Seck
  7. 73' A. Dhib T. Coppin
  8. 81' G. Robail D. Palmieri
  9. 81' S. Sadsaoud M. Lemoine
  10. 83' I. Rahali P. Villier
  11. 83' O. Diallo O. Cetiner
  12. FT2-0

Đội hình

Croix Football IC HLV: R. Dabrowski
  1. 1J. Chopin
  2. 2J. Vandam ▼ 51'
  3. 4H. Robert
  4. 5A. Bangoura
  5. 11A. Bossekota
  6. 10M. Bouardja
  7. 8S. Oumedjeber
  8. 6D. Palmieri ▼ 81'
  9. 9M. Lemoine ▼ 81'
  10. 7T. Coppin ▼ 73'
  11. 3V. Tétart

Dự bị 5

  1. 12A. Goret ▲ 51'
  2. 15A. Dhib ▲ 73'
  3. 14G. Robail ▲ 81'
  4. 13S. Sadsaoud ▲ 81'
  5. 16G. Marchione
Amiens SC HLV: A. Hamdane
  1. 1A. Ba
  2. 5P. Villier ▼ 83'
  3. 4M. Tougouman
  4. 2L. Ngoma
  5. 9Z. Zerdab
  6. 3M. Lahbiri
  7. 6A. Camara
  8. 10O. Cetiner ▼ 83'
  9. 7R. Hamdane ▼ 69'
  10. 8S. M'Vila
  11. 11Papa Seck ▼ 69'

Dự bị 4

  1. 15A. Thiam ▲ 69'
  2. 14P. Slidja ▲ 69'
  3. 13I. Rahali ▲ 83'
  4. 12O. Diallo ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được30
29Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu