Longueau
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
US Maubeuge

Longueau vs US Maubeuge

Tỷ số chung cuộc: Longueau 2-4 US Maubeuge tại National 3 - Group I, 13 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 8
Sân vận động
Stade Émile Noël, Longueau
Phong độ
LLDLL Longueau
WLWDL US Maubeuge
  1. 24' M. Toure M. Guillaume
  2. 24' 0-1 E. Moké
  3. 32' J. Betina 1-1
  4. 33' 1-2 K. Brancourt
  5. HT1-2
  6. 63' D. Chireux Y. Lemaire
  7. 63' 1-3 K. Brancourt11m
  8. 73' G. Finaz L. Demetz
  9. 73' G. Tassart M. Kwinta
  10. 73' F. Lenoir K. Brancourt
  11. 73' N. Lachaab F. Hadj Safi
  12. 86' C. Duvauchelle G. Bourbier
  13. 88' S. N'Tsikassissa E. Moké
  14. 90' C. Duvauchelle 2-3
  15. 90'+3 2-4 A. Poli11m
  16. FT2-4

Đội hình

Longueau HLV: C. Huck
  1. 1B. Descamps
  2. 6G. Bourbier ▼ 86'
  3. 2J. Betina
  4. 3E. Goncalves Mendes
  5. 4N. Roussel
  6. 7L. Demetz ▼ 73'
  7. 10M. Kwinta ▼ 73'
  8. 5S. Hede
  9. 8Y. Lemaire ▼ 63'
  10. 11S. Touré
  11. 9L. Blairet

Dự bị 5

  1. 16D. Chireux ▲ 63'
  2. 12G. Finaz ▲ 73'
  3. 14G. Tassart ▲ 73'
  4. 13C. Duvauchelle ▲ 86'
  5. 15K. Vanpuywelde
US Maubeuge HLV: J. Foulon
  1. 1V. Prévost
  2. 5Y. Bellali
  3. 4B. Bamba
  4. 2C. Bajard
  5. 10M. Guillaume ▼ 24'
  6. 8V. Roget
  7. 6A. Poli
  8. 7F. Hadj Safi ▼ 73'
  9. 9K. Brancourt ▼ 73'
  10. 3G. Lienard
  11. 11E. Moké ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 14M. Toure ▲ 24'
  2. 12F. Lenoir ▲ 73'
  3. 15N. Lachaab ▲ 73'
  4. 13S. N'Tsikassissa ▲ 88'
  5. 16S. Benguesmia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
18Ghi được40
54Thủng lưới44
0.69Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu