US Maubeuge
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Le Touquet AC

US Maubeuge vs Le Touquet AC

Tỷ số chung cuộc: US Maubeuge 2-2 Le Touquet AC tại National 3 - Group I, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Maubeuge thắng 1, hòa 2, Le Touquet AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 25
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Maubeuge
Phong độ
WLWDL US Maubeuge
DDWDL Le Touquet AC
  1. 14' F. Stevance 1-0
  2. 22' A. Dhib 2-0
  3. 30' F. Lenoir F. Hadj Safi
  4. 40' N. Lachaab S. NTsikassissa
  5. HT2-0
  6. 46' G. Jobava T. Rivière
  7. 46' M. Leblond L. Karamoko
  8. 48' 2-1 A. Koura
  9. 66' 2-2 G. Jobava11m
  10. 78' N. Mallet Konovaluk M. Rodríguez
  11. 84' K. Diaby A. Poli
  12. FT2-2

Đội hình

US Maubeuge HLV: J. Foulon
  1. 1V. Prévost
  2. 5Y. Bellali
  3. 4B. Bamba
  4. 3S. N'Tsikassissa
  5. 2C. Bajard
  6. 10A. Jacquin
  7. 11A. Dhib
  8. 6Y. Graia
  9. 8A. Poli ▼ 84'
  10. 7F. Hadj Safi ▼ 30'
  11. 9F. Stevance

Dự bị 5

  1. 13F. Lenoir ▲ 30'
  2. 15N. Lachaab ▲ 40'
  3. 12K. Diaby ▲ 84'
  4. 14E. El Kinani
  5. 16S. Benguesmia
Le Touquet AC HLV: L. Obraniak
  1. 4F. Theron
  2. 1R. Framery
  3. 8Q. Boudsocq
  4. 3S. Belvalette
  5. 5B. Trunet
  6. 7T. Rivière ▼ 46'
  7. 11M. Rodríguez ▼ 78'
  8. 6M. Ben Allel
  9. 2L. Karamoko ▼ 46'
  10. 9A. Koura
  11. 10A. Kaboré

Dự bị 5

  1. 15G. Jobava ▲ 46'
  2. 12M. Leblond ▲ 46'
  3. 13N. Mallet Konovaluk ▲ 78'
  4. 14R. Mendy
  5. 16T. Kaluvoviko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được35
32Thủng lưới57
1.54Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu