Saint-Omer
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Valenciennes FC II

Saint-Omer vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Omer 2-1 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Saint-Omer thắng 1, hòa 0, Valenciennes FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 25
Sân vận động
Stade Gaston Bonnet, Saint-Omer
Phong độ
LDDLD Saint-Omer
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 5' 0-1 A. Marut
  2. 7' F. Kehli 1-1
  3. 37' P. Jonville 2-1
  4. HT2-1
  5. 52' Z. Aanani A. Schapman
  6. 62' M. Soumah M. Camara
  7. 65' I. Soudani I. Bouaoune
  8. 80' K. Oulaaouane F. Kehli
  9. 80' L. Lebrun T. Diagouraga
  10. 90'+1 M. Koume N. Ait Mouhou
  11. FT2-1

Đội hình

Saint-Omer HLV: O. Laridon
  1. 1A. Maladry
  2. 3P. Jonville
  3. 7F. Kehli ▼ 80'
  4. 10P. Fontaine
  5. 9M. Camara ▼ 62'
  6. 6R. Thomas
  7. 5A. De Geitère
  8. 4C. Brasseur
  9. 8A. Ducrocq
  10. 11A. Gourouli
  11. 2A. Schapman ▼ 52'

Dự bị 5

  1. 14Z. Aanani ▲ 52'
  2. 13M. Soumah ▲ 62'
  3. 12K. Oulaaouane ▲ 80'
  4. 16D. Vandionant
  5. 15S. Aït-Bahi
Valenciennes FC II HLV: L. Fievet
  1. 1C. Laurent
  2. 5J. Poha
  3. 3B. Mpata Lama
  4. 2A. Moliner
  5. 4G. Blancquart
  6. 10I. Bouaoune ▼ 65'
  7. 6T. Diagouraga ▼ 80'
  8. 8N. Ait Mouhou ▼ 90'
  9. 9A. Marut
  10. 7V. Fonseca
  11. 11Y. Martin

Dự bị 5

  1. 13I. Soudani ▲ 65'
  2. 15L. Lebrun ▲ 80'
  3. 14M. Koume ▲ 90'
  4. 12J. Ndaya
  5. 16N. Delmotte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
20Ghi được39
33Thủng lưới40
0.77Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu