US Boulogne II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Feignies Aulnoye FC

US Boulogne II vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne II 0-2 Feignies Aulnoye FC tại National 3 - Group I, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Boulogne II thắng 0, hòa 0, Feignies Aulnoye FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 25
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Phong độ
LDWLL US Boulogne II
WLDDD Feignies Aulnoye FC
  1. 18' K. Meunier B. Obino
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 T. De Parmentier
  4. 70' L. Beaucamp S. Paillard
  5. 71' 0-2 T. De Parmentier
  6. 72' C. Piedanna M. Lachaab
  7. 75' P. Da Costa S. El Messbahi
  8. 79' H. Mille H. Delporte
  9. 81' Y. Kouadio M. Sambou
  10. FT0-2

Đội hình

US Boulogne II HLV: F. Dagneaux
  1. 1V. Hocepied
  2. 7R. Cilli
  3. 2M. Vialaneix
  4. 3L. Hauet
  5. 4H. Khoutri
  6. 6J. Oyono Omva Torque
  7. 5H. Touré
  8. 10S. Paillard ▼ 70'
  9. 8H. Delporte ▼ 79'
  10. 9S. El Messbahi ▼ 75'
  11. 11J. Mawungu

Dự bị 5

  1. 12L. Beaucamp ▲ 70'
  2. 14P. Da Costa ▲ 75'
  3. 13H. Mille ▲ 79'
  4. 16H. Stevenart
  5. 15R. Jannequin
Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1J. Fernand
  2. 3M. De Sousa Ferreira
  3. 5R. Courtin
  4. 8B. Obino ▼ 18'
  5. 2G. Marigard
  6. 10T. De Parmentier
  7. 4V. Calderara
  8. 11M. Lachaab ▼ 72'
  9. 9M. Lemoine
  10. 6A. Ouattara
  11. 7M. Sambou ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14K. Meunier ▲ 18'
  2. 13C. Piedanna ▲ 72'
  3. 12Y. Kouadio ▲ 81'
  4. 16E. Dejonge
  5. 15Y. Bensaber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
17Ghi được48
37Thủng lưới22
0.65Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu