Feignies Aulnoye FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Maubeuge

Feignies Aulnoye FC vs US Maubeuge

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 1-1 US Maubeuge tại National 3 - Group I, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Feignies Aulnoye FC thắng 3, hòa 2, US Maubeuge thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 24
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
WLDDD Feignies Aulnoye FC
WLWDL US Maubeuge
  1. 40' 0-1 R. Courtinphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' S. N'Tsikassissa G. Lienard
  4. 47' T. De Parmentier11m 1-1
  5. 62' M. Sambou Y. Bensaber
  6. 71' C. Piedanna B. Obino
  7. 75' A. Poli C. Bajard
  8. 81' K. Meunier M. Lemoine
  9. 82' F. Lenoir F. Hadj Safi
  10. FT1-1

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1J. Fernand
  2. 5M. De Sousa Ferreira
  3. 4R. Courtin
  4. 8B. Obino ▼ 71'
  5. 2G. Marigard
  6. 10T. De Parmentier
  7. 3V. Calderara
  8. 11M. Lachaab
  9. 9M. Lemoine ▼ 81'
  10. 6A. Ouattara
  11. 7Y. Bensaber ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 13M. Sambou ▲ 62'
  2. 15C. Piedanna ▲ 71'
  3. 14K. Meunier ▲ 81'
  4. 16E. Dejonge
  5. 12I. Diédhiou
US Maubeuge HLV: J. Foulon
  1. 1V. Prévost
  2. 5Y. Bellali
  3. 4B. Bamba
  4. 2C. Bajard ▼ 75'
  5. 10A. Jacquin
  6. 8V. Roget
  7. 11A. Dhib
  8. 6Y. Graia
  9. 7F. Hadj Safi ▼ 82'
  10. 9F. Stevance
  11. 3G. Lienard ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14S. N'Tsikassissa ▲ 46'
  2. 15A. Poli ▲ 75'
  3. 13F. Lenoir ▲ 82'
  4. 16S. Benguesmia
  5. 12K. Diaby

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
48Ghi được40
22Thủng lưới32
1.66Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu