Saint-Omer
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Croix Football IC

Saint-Omer vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Omer 0-4 Croix Football IC tại National 3 - Group I, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Saint-Omer thắng 0, hòa 1, Croix Football IC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 23
Sân vận động
Stade Gaston Bonnet, Saint-Omer
Phong độ
LDDLD Saint-Omer
LLLWD Croix Football IC
  1. 31' T. Christiaens A. Champenois
  2. 41' 0-1 F. Vaast
  3. HT0-1
  4. 46' L. Ntalu B. Nouchet
  5. 47' 0-2 M. Bouardja
  6. 56' M. Camara J. Lanoy
  7. 56' 0-3 V. Tétart
  8. 58' A. Schapman G. Geru
  9. 61' P. Fontaine T. Evrard
  10. 75' N. El Bouhabi M. Bouardja
  11. 89' 0-4 F. Vaast
  12. FT0-4

Đội hình

Saint-Omer HLV: O. Laridon
  1. 1D. Vandionant
  2. 3P. Jonville
  3. 11G. Geru ▼ 58'
  4. 2R. Thomas
  5. 6T. Evrard ▼ 61'
  6. 4C. Brasseur
  7. 8A. Ducrocq
  8. 9M. Soumah
  9. 10A. Gourouli
  10. 5F. Cosyn
  11. 7J. Lanoy ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 12M. Camara ▲ 56'
  2. 14A. Schapman ▲ 58'
  3. 13P. Fontaine ▲ 61'
  4. 16A. Maladry
  5. 15K. Oulaaouane
Croix Football IC HLV: R. Dabrowski
  1. 1V. Delins
  2. 4H. Robert
  3. 5A. Champenois ▼ 31'
  4. 2A. Bangoura
  5. 7S. Robail
  6. 10M. Bouardja ▼ 75'
  7. 6D. Palmieri
  8. 9F. Vaast
  9. 8G. Robail
  10. 3V. Tétart
  11. 11B. Nouchet ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12T. Christiaens ▲ 31'
  2. 13L. Ntalu ▲ 46'
  3. 14N. El Bouhabi ▲ 75'
  4. 16G. Marchione
  5. 15L. Djelaoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
20Ghi được34
33Thủng lưới37
0.77Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu