Amiens SC
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
US Boulogne II

Amiens SC vs US Boulogne II

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 3-0 US Boulogne II tại National 3 - Group I, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 2, US Boulogne II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 11
Sân vận động
Stade Moulonguet, Amiens
Phong độ
LLWLD Amiens SC
LDWLL US Boulogne II
  1. 2' P. Slidja 1-0
  2. 26' M. Despois de Folleville 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Jannequin F. Mendy
  5. 69' S. El Messbahi S. Paillard
  6. 71' Y. Teurki R. Kwinta
  7. 72' Papa Seck 3-0
  8. 75' A. Diouf P. Slidja
  9. 75' Y. Osseni V. Peret
  10. 80' S. M'Vila N. Ettaibi
  11. FT3-0

Đội hình

Amiens SC HLV: A. Hamdane
  1. 1A. Ba
  2. 5K. Martinez
  3. 3M. Siradjidini
  4. 4M. Tougouman
  5. 7C. Sagouti
  6. 6C. Rosso
  7. 2N. Ettaibi ▼ 80'
  8. 11R. Kwinta ▼ 71'
  9. 8M. Despois de Folleville
  10. 10P. Slidja ▼ 75'
  11. 9Papa Seck

Dự bị 5

  1. 14Y. Teurki ▲ 71'
  2. 12A. Diouf ▲ 75'
  3. 15S. M'Vila ▲ 80'
  4. 13P. Villier
  5. 16G. Banaziak
US Boulogne II HLV: F. Dagneaux
  1. 1L. Dufaut
  2. 5F. Mendy ▼ 46'
  3. 2M. Vialaneix
  4. 11H. Mille
  5. 4H. Khoutri
  6. 3J. Oyono Omva Torque
  7. 8S. Paillard ▼ 69'
  8. 7H. Delporte
  9. 9V. Peret ▼ 75'
  10. 6L. Beaucamp
  11. 10P. Da Costa

Dự bị 5

  1. 12R. Jannequin ▲ 46'
  2. 14S. El Messbahi ▲ 69'
  3. 15Y. Osseni ▲ 75'
  4. 16H. Stevenart
  5. 13L. Barri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
32Ghi được17
31Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận0.65
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu