Sarreguemines FC
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
SR Colmar

Sarreguemines FC vs SR Colmar

Tỷ số chung cuộc: Sarreguemines FC 1-4 SR Colmar tại National 3 - Group H, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Blies, Sarreguemines
Phong độ
LWLLL Sarreguemines FC
LDLWD SR Colmar
  1. 16' 0-1 K. Estrada11m
  2. 30' G. Mulenda 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' Y. Dumay K. Djerrah
  5. 58' 1-2 K. Tubio
  6. 62' M. Boutargui D. Amengele
  7. 62' M. Yildirim E. Erius
  8. 65' A. Keita P. Bazolo
  9. 82' 1-3 S. Dardouri
  10. 84' A. Mazroui S. Altıkulaç
  11. 84' V. Piechocki K. Tubio
  12. 86' 1-4 S. Dardouri
  13. 88' M. Mbemba Yamfu A. MMadi
  14. 88' P. Omombé S. Dardouri
  15. FT1-4

Đội hình

Sarreguemines FC HLV: D. Ferdjani
  1. 1A. Zimmermann
  2. 5B. Modeste
  3. 4E. Erius ▼ 62'
  4. 3R. Sabater
  5. 27D. Amengele ▼ 62'
  6. 18S. Altıkulaç ▼ 84'
  7. 15I. Bamba
  8. 23K. Djerrah ▼ 50'
  9. 11A. El Manssouri
  10. 9E. Sahin
  11. 10G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 12Y. Dumay ▲ 50'
  2. 7M. Boutargui ▲ 62'
  3. 26M. Yildirim ▲ 62'
  4. 19A. Mazroui ▲ 84'
  5. 30J. Wagner
SR Colmar HLV: P. Moulin
  1. 16M. Adam
  2. 3E. Delbos
  3. 27K. Estrada
  4. 17N. Maggartou
  5. 20S. Dardouri ▼ 88'
  6. 7G. Jacquat
  7. 25B. Le Galloudec
  8. 26A. M'Madi
  9. 10A. Belahmeur
  10. 12P. Bazolo ▼ 65'
  11. 21K. Tubio ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 9A. Keita ▲ 65'
  2. 5V. Piechocki ▲ 84'
  3. 6M. Mbemba Yamfu ▲ 88'
  4. 11P. Omombé ▲ 88'
  5. 30S. Ismaël

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
40Ghi được57
58Thủng lưới27
1.54Bàn thắng mỗi trận2.04
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu