Besançon Football
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
RC Strasbourg Alsace II

Besançon Football vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 3-2 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group H, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 26
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 19' 0-1 Ó. Perea
  2. 45'+1 Y. Zohore 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' 1-2 Ó. Perea
  5. 55' Y. Zohore 2-2
  6. 61' N. Fareh M. Farah
  7. 67' K. Leboeuf 3-2
  8. 73' Fredy André E. Araar Fernandez
  9. 75' Reiny Santos M. Kourouma
  10. 84' C. Malidi M. Bechikh
  11. 84' K. Bouali A. Ahmed
  12. 84' O.Lyakoubi L. Depuidt
  13. 89' Y. Saber J. Adjakly
  14. FT3-2

Đội hình

Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 4T. Diallo
  3. 8M. Zoumboi
  4. 5M. Musquet
  5. 2R. Barrigah Benissan
  6. 10M. Farah ▼ 61'
  7. 6J. Adjakly ▼ 89'
  8. 11M. Hervé
  9. 3M. Kourouma ▼ 75'
  10. 7K. Leboeuf
  11. 9Y. Zohore

Dự bị 5

  1. 13N. Fareh ▲ 61'
  2. 15Reiny Santos ▲ 75'
  3. 14Y. Saber ▲ 89'
  4. 12S. Luciathe
  5. 16Y. Belhocine
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1H. Rauch
  2. 4Y. Gomis
  3. 3E. Araar Fernandez ▼ 73'
  4. 10A. Ahmed ▼ 84'
  5. 5N. Ferro
  6. 6M. Soumah
  7. 8T. Diallo
  8. 11L. Depuidt ▼ 84'
  9. 7Ó. Perea
  10. 9M. Bechikh ▼ 84'
  11. 2C. Biten

Dự bị 4

  1. 15Fredy André ▲ 73'
  2. 14C. Malidi ▲ 84'
  3. 12K. Bouali ▲ 84'
  4. 13O.Lyakoubi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được47
42Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu