FC Metz II
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SR Colmar

FC Metz II vs SR Colmar

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 3-1 SR Colmar tại National 3 - Group H, 26 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 24
Sân vận động
Centre d’entraînement de Frescaty, Marly
Phong độ
WLWLW FC Metz II
LDLWD SR Colmar
  1. HT0-0
  2. 46' M. Gnemagnon A. Melis
  3. 46' N. Maggartou P. Bazolo
  4. 55' N. Mbala L. Vangi Vungele
  5. 63' N. Mbala 1-0
  6. 70' P. Omombé A. MMadi
  7. 70' Y. Mouatazil S. Dardouri
  8. 74' D. Duarte J. Mangondo
  9. 83' F. Lohei B. Nfingui
  10. 89' A. Keita K. Estrada
  11. 90' W. Bahri 2-0
  12. 90'+2 2-1 N. Maggartou
  13. 90'+3 N. Mbala 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1P. Sy
  2. 5M. Hiessler
  3. 11L. Vangi Vungele ▼ 55'
  4. 4B. Nfingui ▼ 83'
  5. 8I. Guerti
  6. 10W. Bahri
  7. 6C. Divialle-Corbière
  8. 7A. Melis ▼ 46'
  9. 3T. Dos Santos
  10. 2C. Mélières
  11. 9J. Mangondo ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 15M. Gnemagnon ▲ 46'
  2. 14N. Mbala ▲ 55'
  3. 13D. Duarte ▲ 74'
  4. 12F. Lohei ▲ 83'
  5. 16A. Mirbach
SR Colmar HLV: P. Moulin
  1. 16M. Adam
  2. 4G. Dubois
  3. 3E. Delbos
  4. 27K. Estrada ▼ 89'
  5. 20S. Dardouri ▼ 70'
  6. 7G. Jacquat
  7. 5V. Piechocki
  8. 26A. M'Madi
  9. 10A. Belahmeur
  10. 12P. Bazolo ▼ 46'
  11. 21K. Tubio

Dự bị 5

  1. 17N. Maggartou ▲ 46'
  2. 11P. Omombé ▲ 70'
  3. 13Y. Mouatazil ▲ 70'
  4. 9A. Keita ▲ 89'
  5. 1V. Baume

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
46Ghi được57
34Thủng lưới27
1.77Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu