CA Pontarlier
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
US Raon-l'Étape

CA Pontarlier vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 0-3 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group H, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 23
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 30' J. Chapit J. Dromard
  2. 44' 0-1 K. Duminy
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 O. Hassidou
  5. 65' A. Mougenel P. Vannier Simon
  6. 65' E. Jeanningros L. Nganioni
  7. 65' L. Jeannin M. Duféal
  8. 65' M. Kone D. Fage
  9. 74' T. Rota V. Revoy
  10. 78' 0-3 Xavier Marquesphản lưới
  11. 87' A. Coumbassa O. Hassidou
  12. 90'+1 D. Langlais R. Tahar
  13. 90'+1 T. Ribas K. Duminy
  14. FT0-3

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 25V. Revoy ▼ 74'
  3. 13L. Nganioni ▼ 65'
  4. 5Xavier Marques
  5. 18P. Vannier Simon ▼ 65'
  6. 2M. Villemain
  7. 10M. Duféal ▼ 65'
  8. 7J. Courtet
  9. 6M. Cissé
  10. 8M. Bonnet
  11. 20J. Dromard ▼ 30'

Dự bị 5

  1. 17J. Chapit ▲ 30'
  2. 21A. Mougenel ▲ 65'
  3. 31E. Jeanningros ▲ 65'
  4. 26L. Jeannin ▲ 65'
  5. 4T. Rota ▲ 74'
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 40Y. Amougou
  2. 18D. Fage ▼ 65'
  3. 21M. Sedagondji
  4. 22G. Delguel
  5. 5A. Haag
  6. 26K. N'Guessan
  7. 19Y. Abdallah
  8. 8T. Florentin
  9. 7R. Tahar ▼ 90'
  10. 9K. Duminy ▼ 90'
  11. 10O. Hassidou ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 17M. Kone ▲ 65'
  2. 20A. Coumbassa ▲ 87'
  3. 32D. Langlais ▲ 90'
  4. 33T. Ribas ▲ 90'
  5. 16L. Rodrigues

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
35Ghi được40
35Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu