FC Metz II
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Besançon Football

FC Metz II vs Besançon Football

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 4-0 Besançon Football tại National 3 - Group H, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 22
Sân vận động
Centre d’entraînement de Frescaty, Marly
Phong độ
WLWLW FC Metz II
LWWLW Besançon Football
  1. 17' I. Guerti 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' D. Duarte A. Melis
  4. 61' Y. Mladjao J. Mangondo
  5. 63' I. Guerti 2-0
  6. 68' D. Duarte 3-0
  7. 69' Y. Mladjao 4-0
  8. 73' L. Vangi Vungele C. Mélières
  9. 74' M. Hervé Y. Saber
  10. 75' C. Adien Reiny Santos
  11. 75' M. Farah J. Adjakly
  12. 80' M. Gnemagnon I. Guerti
  13. 83' Y. Vitalis K. Leboeuf
  14. FT4-0

Đội hình

FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1A. Mirbach
  2. 5M. Hiessler
  3. 4B. Nfingui
  4. 8I. Guerti ▼ 80'
  5. 10W. Bahri
  6. 6C. Divialle-Corbière
  7. 11J. Namatane
  8. 7A. Melis ▼ 61'
  9. 3T. Dos Santos
  10. 2C. Mélières ▼ 73'
  11. 9J. Mangondo ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 13D. Duarte ▲ 61'
  2. 14Y. Mladjao ▲ 61'
  3. 12L. Vangi Vungele ▲ 73'
  4. 15M. Gnemagnon ▲ 80'
  5. 16L. Pausã
Besançon Football HLV: F. Jay
  1. 1R. Vauthey
  2. 8T. Diallo
  3. 4M. Camara
  4. 5M. Musquet
  5. 2R. Barrigah Benissan
  6. 6J. Adjakly ▼ 75'
  7. 10J. Pellissard
  8. 11Y. Saber ▼ 74'
  9. 7K. Leboeuf ▼ 83'
  10. 9Reiny Santos ▼ 75'
  11. 3N. Fareh

Dự bị 5

  1. 14M. Hervé ▲ 74'
  2. 15C. Adien ▲ 75'
  3. 13M. Farah ▲ 75'
  4. 12Y. Vitalis ▲ 83'
  5. 16Y. Belhocine

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được33
34Thủng lưới42
1.77Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu