CA Pontarlier
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Strasbourg Koenigshoffen

CA Pontarlier vs Strasbourg Koenigshoffen

Tỷ số chung cuộc: CA Pontarlier 2-0 Strasbourg Koenigshoffen tại National 3 - Group H, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 21
Sân vận động
Stade Paul Robbe 1, Pontarlier
Phong độ
LLLWL CA Pontarlier
LWLLD Strasbourg Koenigshoffen
  1. 19' Q. Deniaud 1-0
  2. 32' A. Mougenel 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' I. Nazil I. Noumansana
  5. 62' W. Tine V. Valero
  6. 66' J. Dromard H. Vegran
  7. 71' K. Taarimte G. Bekoé
  8. 80' G. Courtet M. Villemain
  9. 80' L. Jeannin A. Mougenel
  10. 80' M. Duféal Q. Deniaud
  11. 82' W. Zouitina K. Traore
  12. FT2-0

Đội hình

CA Pontarlier HLV: J. Courtet
  1. 1L. Buisson
  2. 13L. Nganioni
  3. 18P. Vannier Simon
  4. 2M. Villemain ▼ 80'
  5. 7J. Courtet
  6. 6M. Cissé
  7. 22Q. Deniaud ▼ 80'
  8. 8M. Bonnet
  9. 21A. Mougenel ▼ 80'
  10. 4T. Rota
  11. 29H. Vegran ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 20J. Dromard ▲ 66'
  2. 19G. Courtet ▲ 80'
  3. 26L. Jeannin ▲ 80'
  4. 10M. Duféal ▲ 80'
  5. 16Y. Poulet
Strasbourg Koenigshoffen HLV: P. Diakhaté
  1. 1L. Pelletier
  2. 4F. Runtz
  3. 5A. Mbaye
  4. 6K. Bouhouch
  5. 3A. Belama
  6. 10M. Cherief
  7. 7V. Valero ▼ 62'
  8. 11H. Kekambus
  9. 8G. Bekoé ▼ 71'
  10. 9I. Noumansana ▼ 62'
  11. 2K. Traore ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14I. Nazil ▲ 62'
  2. 13W. Tine ▲ 62'
  3. 15K. Taarimte ▲ 71'
  4. 12W. Zouitina ▲ 82'
  5. 16F. Batt

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được29
35Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu