FC Metz II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Racing Besançon

FC Metz II vs Racing Besançon

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 2-0 Racing Besançon tại National 3 - Group H, 16 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 19
Sân vận động
Stade Dezavelle, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WLWLW FC Metz II
LDWWL Racing Besançon
  1. 1' J. Mangondo 1-0
  2. 30' J. Mangondo 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Lafontaine Z. Boulebiar
  5. 57' N. Cissokho Y. Theresine
  6. 60' Y. Mladjao I. Sané
  7. 61' F. Lohei C. Mélières
  8. 71' R. Cherradi Rafaël Dias
  9. 77' D. Duarte W. Bahri
  10. 77' J. Namatane J. Mangondo
  11. 80' T. Adjakly M. Clerval
  12. FT2-0

Đội hình

FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1L. Pausã
  2. 5M. Hiessler
  3. 4B. Nfingui
  4. 8I. Guerti
  5. 10W. Bahri ▼ 77'
  6. 6C. Divialle-Corbière
  7. 7A. Touré
  8. 3T. Dos Santos
  9. 2C. Mélières ▼ 61'
  10. 9J. Mangondo ▼ 77'
  11. 11I. Sané ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 15Y. Mladjao ▲ 60'
  2. 13F. Lohei ▲ 61'
  3. 14D. Duarte ▲ 77'
  4. 12J. Namatane ▲ 77'
  5. 17N. Mbala
Racing Besançon HLV: C. Robin
  1. 1R. Pillot
  2. 4A. Dirand
  3. 5L. Cuenin
  4. 2Y. Achour
  5. 3A. Mendes-Correia
  6. 6M. Clerval ▼ 80'
  7. 10Rafaël Dias ▼ 71'
  8. 9S. Hattab
  9. 8S. Robert
  10. 7Z. Boulebiar ▼ 46'
  11. 11Y. Theresine ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 14G. Lafontaine ▲ 46'
  2. 15N. Cissokho ▲ 57'
  3. 12R. Cherradi ▲ 71'
  4. 13T. Adjakly ▲ 80'
  5. 16K. Vauchet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được38
34Thủng lưới26
1.77Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu